BÁN HÀNG ONLINE DOANH THU BAO NHIÊU PHẢI NỘP THUẾ TNCN? NHỮNG LƯU Ý MÀ NGƯỜI BÁN HÀNG CẦN PHẢI BIẾT THEO QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT NĂM 2026

Trong bối cảnh hoạt động kinh doanh online phát triển mạnh mẽ, việc xác định nghĩa vụ thuế đối với cá nhân bán hàng trên nền tảng số đang trở thành vấn đề được quan tâm đặc biệt. Nhiều cá nhân vẫn chưa nắm rõ doanh thu ở mức nào thì phải nộp thuế thu nhập cá nhân (TNCN), cách tính thuế ra sao cũng như các nghĩa vụ kê khai, quyết toán liên quan theo quy định pháp luật hiện hành.
Thực tế cho thấy, từ năm 2026, chính sách thuế đối với cá nhân kinh doanh, đặc biệt là bán hàng online, có nhiều điểm thay đổi theo hướng minh bạch hóa doanh thu và tăng cường quản lý bằng dữ liệu số. Điều này đòi hỏi người bán hàng cần chủ động cập nhật quy định để tránh các rủi ro pháp lý không đáng có.
Qua bài viết dưới đây, Văn phòng Luật sư Đà Nẵng sẽ tổng hợp và phân tích các quy định pháp luật hiện hành liên quan đến ngưỡng doanh thu phải nộp thuế TNCN khi bán hàng online; đồng thời làm rõ căn cứ pháp lý cụ thể, phương pháp tính thuế, cơ chế khấu trừ trên sàn thương mại điện tử (TMĐT), cũng như những lưu ý quan trọng mà cá nhân kinh doanh cần nắm vững trong quá trình thực hiện nghĩa vụ thuế kể từ năm 2026.
1. Ngưỡng doanh thu phải nộp thuế TNCN khi bán hàng online năm 2026
Theo khoản 1 Điều 7 Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025 (áp dụng từ ngày 01/7/2026), cá nhân có hoạt động sản xuất, kinh doanh sẽ không phải nộp thuế thu nhập cá nhân nếu doanh thu trong năm không vượt quá mức do Chính phủ quy định.
Trên thực tế, tại thời điểm năm 2026, mức doanh thu đang được áp dụng phổ biến là 500 triệu đồng/năm. Đây vẫn là căn cứ quan trọng để cơ quan thuế xác định nghĩa vụ thuế đối với cá nhân kinh doanh, bao gồm cả bán hàng online.

Từ quy định này, có thể hiểu rằng:
- Nếu tổng doanh thu trong năm không vượt quá 500 triệu đồng, cá nhân không phát sinh nghĩa vụ nộp thuế GTGT và thuế TNCN;
- Nếu doanh thu vượt trên 500 triệu đồng, bắt đầu phát sinh nghĩa vụ thuế theo quy định.
Như vậy, Luật mới đã không còn ấn định mức 500 triệu đồng như trước đây. Thay vào đó, thẩm quyền xác định ngưỡng doanh thu được giao cho Chính phủ, nhằm bảo đảm tính linh hoạt và phù hợp với biến động của nền kinh tế.
Tuy nhiên, trong khi chưa có nghị định mới chính thức điều chỉnh mức ngưỡng này, thì 500 triệu đồng/năm vẫn là mốc áp dụng thực tế trong năm 2026. Người bán hàng online cần dựa vào mốc này để tự rà soát nghĩa vụ thuế của mình.
2. Cách tính thuế khi doanh thu vượt ngưỡng
Khi doanh thu đã vượt ngưỡng miễn thuế, cá nhân bán hàng online không còn thuộc diện miễn nghĩa vụ thuế mà phải thực hiện kê khai và nộp thuế theo phương pháp do pháp luật quy định.
Theo khoản 2 và khoản 3 Điều 7 Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025, đối với cá nhân kinh doanh có doanh thu trên mức do Chính phủ quy định sẽ áp dụng phương pháp tính thuế:
Thuế suất x Doanh thu/ Thu nhập tính thuế
Đây chính là phương pháp tính thuế theo tỷ lệ phần trăm trên doanh thu, cách tính phổ biến hiện nay.
Quy định này cũng được cụ thể hóa tại Điều 4 Thông tư 18/2026/TT-BTC, trong đó hướng dẫn rõ về hồ sơ kê khai và xác định phương pháp tính thuế tương ứng, bao gồm việc sử dụng Tờ khai theo Mẫu số 01/CNKD.
Phương pháp này được áp dụng rộng rãi vì có tính đơn giản, dễ thực hiện, đặc biệt phù hợp với cá nhân, hộ kinh doanh nhỏ lẻ – nhóm đối tượng chiếm phần lớn trong hoạt động bán hàng online hiện nay.
*Tỷ lệ thuế áp dụng đối với bán hàng hóa:
Đối với hoạt động phân phối, cung cấp hàng hóa, mức thuế được xác định theo tỷ lệ như sau:
- Thuế GTGT: 1% trên doanh thu tính thuế;
- Thuế TNCN: 0,5% trên doanh thu tính thuế.
*Ví dụ minh họa cụ thể:
Trường hợp một cá nhân có doanh thu bán hàng online trong năm 2026 là 600 triệu đồng: Phần doanh thu vượt ngưỡng miễn thuế là 100 triệu đồng. Trên phần này:
- Thuế GTGT phải nộp: 1 triệu đồng;
- Thuế TNCN phải nộp: 0,5 triệu đồng;
- Tổng số thuế phải nộp là 1,5 triệu đồng.
Nếu doanh thu tăng lên 1,2 tỷ đồng, phần doanh thu chịu thuế sẽ là 700 triệu đồng và tổng số thuế phải nộp tương ứng là 10,5 triệu đồng.
Từ các ví dụ này có thể thấy, dù tổng doanh thu khá lớn, nhưng tỷ lệ thuế thực tế trên toàn bộ doanh thu vẫn ở mức thấp. Tuy nhiên, việc kê khai chính xác vẫn là yêu cầu bắt buộc để tránh phát sinh trách nhiệm pháp lý về sau.
*Một số lưu ý quan trọng khi áp dụng:
Trong quá trình thực hiện, cá nhân kinh doanh cần lưu ý một số điểm sau:
- Theo quy định tại Điều 3 và Điều 4 Nghị định 68/2026/NĐ-CP, cơ quan thuế có thể hướng dẫn cụ thể cách xác định doanh thu tính thuế và áp dụng tỷ lệ tương ứng tùy theo từng ngành nghề;
- Trong một số trường hợp, việc tính thuế có thể được áp dụng trên toàn bộ doanh thu sau khi đã xác định vượt ngưỡng, tùy thuộc vào hướng dẫn của cơ quan thuế địa phương.
Do đó, để hạn chế sai sót, người bán hàng online nên:
- Chủ động theo dõi doanh thu thực tế;
- Trao đổi trực tiếp với cơ quan thuế quản lý;
- Hoặc tham khảo ý kiến của kế toán thuế khi cần thiết.
Việc hiểu đúng và áp dụng đúng phương pháp tính thuế không chỉ giúp tuân thủ quy định pháp luật mà còn giúp kiểm soát tốt nghĩa vụ tài chính trong quá trình kinh doanh.
3. Các lưu ý khi bán hàng trên sàn thương mại điện tử
Cùng với sự phát triển của thương mại điện tử, cơ chế quản lý thuế cũng có sự thay đổi đáng kể theo hướng tự động hóa và minh bạch hơn. Theo Nghị định 117/2025/NĐ-CP, kể từ ngày 01/7/2025, các sàn thương mại điện tử có trách nhiệm:
- Khấu trừ thuế ngay tại nguồn;
- Kê khai thuế;
- Nộp thuế thay cho người bán.
Điều này có nghĩa là, đối với các giao dịch phát sinh trên sàn, nghĩa vụ thuế đã được thực hiện một phần ngay khi đơn hàng hoàn tất, giúp giảm bớt gánh nặng kê khai cho cá nhân kinh doanh.
*Mức khấu trừ thuế áp dụng: Đối với hoạt động bán hàng hóa, mức khấu trừ phổ biến hiện nay gồm:
- Thuế GTGT: 1%;
- Thuế TNCN: 0,5%;
Tổng mức khấu trừ tương đương 1,5% trên giá trị từng giao dịch.
*Những điểm cần đặc biệt lưu ý:
Mặc dù sàn đã thực hiện khấu trừ và nộp thuế thay, nhưng người bán không vì thế mà bỏ qua việc theo dõi nghĩa vụ thuế của mình. Trong trường hợp tổng doanh thu cả năm không vượt quá 500 triệu đồng, cá nhân có thể thuộc diện không phải nộp thuế. Khi đó, phần thuế đã bị khấu trừ có thể được xem xét hoàn trả theo quy định. Do đó, người bán cần:
- Chủ động theo dõi báo cáo doanh thu do sàn cung cấp;
- Đối chiếu số thuế đã bị khấu trừ với tổng doanh thu thực tế;
- Lưu trữ dữ liệu để phục vụ việc quyết toán hoặc hoàn thuế khi cần thiết;
*Trường hợp bán hàng ngoài sàn:
Đối với các kênh bán hàng không thông qua sàn thương mại điện tử, nghĩa vụ thuế vẫn do cá nhân tự thực hiện. Cụ thể:
- Tự kê khai và nộp thuế qua hệ thống thuế điện tử;
- Hoặc thực hiện tại cơ quan thuế quản lý trực tiếp.
Điều này đòi hỏi người bán phải chủ động hơn trong việc theo dõi doanh thu và thực hiện đúng thời hạn kê khai, nhằm tránh phát sinh vi phạm hành chính về thuế.
4. Chậm nộp thuế TNCN khi bán hàng online bị xử phạt như thế nào?
Việc chậm nộp thuế hoặc không thực hiện nghĩa vụ kê khai đúng thời hạn không chỉ làm phát sinh tiền phạt mà còn kéo theo nhiều hệ quả pháp lý khác. Trong bối cảnh cơ quan thuế ngày càng quản lý chặt dữ liệu từ các nền tảng số, rủi ro vi phạm là điều người bán hàng online cần đặc biệt lưu ý.

(1) Xử phạt hành chính đối với hành vi chậm nộp hồ sơ khai thuế.
Theo Điều 13 Nghị định 125/2020/NĐ-CP, mức xử phạt được xác định dựa trên thời gian chậm nộp hồ sơ khai thuế, với các khung cụ thể như sau:
- Trường hợp chậm từ 01 đến 05 ngày và có tình tiết giảm nhẹ, cá nhân có thể bị cảnh cáo;
- Nếu chậm từ 01 đến 30 ngày, mức phạt tiền dao động từ 2 triệu đến 5 triệu đồng, trừ trường hợp đủ điều kiện áp dụng hình thức cảnh cáo;
- Trường hợp chậm từ 31 đến 60 ngày, mức phạt tăng lên từ 5 triệu đến 8 triệu đồng;
- Khi thời gian chậm kéo dài từ 61 đến 90 ngày, hoặc trên 90 ngày nhưng không phát sinh số thuế phải nộp, mức phạt có thể lên đến 8 triệu đến 15 triệu đồng;
- Đối với trường hợp chậm nộp trên 90 ngày có phát sinh thuế phải nộp, nhưng người nộp thuế đã tự khắc phục và nộp đủ tiền thuế trước khi bị kiểm tra hoặc lập biên bản, mức phạt có thể từ 15 triệu đến 25 triệu đồng.
Bên cạnh tiền phạt hành chính, người nộp thuế còn phải chịu thêm tiền chậm nộp tính theo tỷ lệ phần trăm trên số tiền thuế còn thiếu, làm gia tăng đáng kể tổng nghĩa vụ tài chính.
(2) Nguy cơ bị tạm hoãn xuất cảnh do nợ thuế.
Không chỉ dừng lại ở xử phạt hành chính, việc chậm nộp hoặc trốn thuế còn có thể dẫn đến các biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc hơn. Theo khoản 5 Điều 36 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam năm 2019, cá nhân thuộc một trong các trường hợp sau có thể bị áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh.
- Chưa hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế;
- Đang bị cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế.
Quy định này không chỉ áp dụng đối với cá nhân trong nước, mà còn bao gồm:
- Người Việt Nam định cư ở nước ngoài;
- Người chuẩn bị xuất cảnh để định cư.
Do đó, đối với người bán hàng online:
- Cần chủ động theo dõi thời hạn kê khai và nộp thuế;
- Không nên trì hoãn nghĩa vụ thuế khi đã phát sinh;
- Nên xử lý dứt điểm các khoản nợ thuế để tránh bị áp dụng biện pháp cưỡng chế.
Việc tuân thủ đúng quy định ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế tối đa rủi ro pháp lý, đồng thời tạo nền tảng ổn định cho hoạt động kinh doanh lâu dài.
Có thể thấy, việc xác định nghĩa vụ thuế đối với hoạt động bán hàng online không chỉ dừng lại ở việc biết doanh thu bao nhiêu thì phải nộp thuế, mà còn liên quan đến cách tính thuế, phương pháp kê khai, cơ chế khấu trừ trên sàn thương mại điện tử cũng như các rủi ro pháp lý nếu không tuân thủ đúng quy định.
Trong bối cảnh chính sách thuế từ năm 2026 có nhiều điều chỉnh theo hướng minh bạch hóa và quản lý bằng dữ liệu số, cá nhân kinh doanh cần chủ động theo dõi doanh thu từ tất cả các kênh, lựa chọn phương pháp tính thuế phù hợp và thực hiện kê khai đúng thời hạn. Việc hiểu đúng và áp dụng đúng quy định không chỉ giúp hạn chế các khoản phạt không đáng có, mà còn góp phần ổn định hoạt động kinh doanh trong dài hạn.
Bài viết được Văn phòng Luật sư Đà Nẵng tổng hợp và phân tích dựa trên các quy định pháp luật hiện hành liên quan đến thuế đối với cá nhân kinh doanh, đặc biệt trong lĩnh vực bán hàng online. Qua đó, cung cấp góc nhìn hệ thống và những lưu ý thực tiễn nhằm giúp người kinh doanh chủ động kiểm soát nghĩa vụ thuế và hạn chế rủi ro pháp lý trong quá trình hoạt động.
Trong trường hợp còn vướng mắc hoặc cần được tư vấn cụ thể về đăng ký thuế, kê khai – quyết toán thuế, lựa chọn phương pháp tính thuế phù hợp hoặc xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình kinh doanh online, Quý khách có thể liên hệ Văn phòng Luật sư Đà Nẵng qua số điện thoại 0912 987 103 hoặc đặt lịch làm việc trực tiếp tại 24 Phan Bội Châu, phường Hải Châu, thành phố Đà Nẵng để được hỗ trợ kịp thời, chính xác và phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
Ngoài ra, Văn phòng Luật sư Đà Nẵng cung cấp các dịch vụ liên quan đến doanh nghiệp – đầu tư dưới đây:
- Tư vấn thay đổi tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở chính, vốn điều lệ…;
- Hỗ trợ soạn thảo hồ sơ thông báo thay đổi giấy phép kinh doanh;
- Hỗ trợ doanh nghiệp nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền;
- Tư vấn các thủ tục sau khi thay đổi;
- Tư vấn thường xuyên các hoạt động doanh nghiệp;
………
Xem thêm: HƯỚNG DẪN HỘ KINH DOANH SỬ DỤNG HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ TRONG KÊ KHAI THUẾ MỚI NHẤT NĂM 2026