QUY ĐỊNH VỀ QUYỀN THĂM NOM CON SAU KHI LY HÔN MỚI NHẤT NĂM 2026
Sau khi ly hôn, quan hệ vợ chồng chấm dứt nhưng quan hệ giữa cha, mẹ và con vẫn tiếp tục được pháp luật công nhận và bảo vệ. Người không trực tiếp nuôi con không vì ly hôn mà mất đi quyền làm cha, làm mẹ; ngược lại, họ vẫn có trách nhiệm cấp dưỡng, chăm sóc, giáo dục và duy trì mối quan hệ tình cảm với con.
Trong thực tế, quyền thăm nom con là một trong những vấn đề thường xuyên phát sinh tranh chấp sau ly hôn. Có trường hợp người trực tiếp nuôi con vì mâu thuẫn cá nhân mà không cho bên còn lại gặp con; ngược lại, cũng có trường hợp người không trực tiếp nuôi con lợi dụng việc thăm nom để gây xáo trộn cuộc sống, giữ con không giao lại hoặc tác động tiêu cực đến tâm lý của trẻ.
Bài viết dưới đây tổng hợp các quy định hiện hành về quyền thăm nom con, việc xử lý hành vi cản trở thăm con và những trường hợp Tòa án có thể hạn chế quyền thăm nom.

1. Quyền thăm nom con sau khi ly hôn được pháp luật quy định như thế nào?
Khoản 3 Điều 82 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 quy định người không trực tiếp nuôi con sau khi ly hôn có quyền và nghĩa vụ thăm nom con mà không ai được cản trở.
Đây không chỉ là quyền của cha hoặc mẹ mà còn nhằm bảo đảm quyền của trẻ được duy trì mối quan hệ tình cảm, nhận sự quan tâm và chăm sóc từ cả hai bên sau khi gia đình không còn chung sống. Tài liệu người dùng cung cấp cũng nhấn mạnh quyền thăm nom vừa mang tính quyền lợi, vừa thể hiện trách nhiệm của người không trực tiếp nuôi con đối với sự phát triển tinh thần của trẻ.
Theo đó, người không trực tiếp nuôi con có các quyền và nghĩa vụ cơ bản sau:
- Được gặp gỡ, thăm hỏi, chăm sóc và giáo dục con;
- Có nghĩa vụ cấp dưỡng theo bản án, quyết định của Tòa án hoặc thỏa thuận hợp pháp của các bên;
- Tôn trọng quyền của con được sống ổn định với người trực tiếp nuôi dưỡng;
- Không được lợi dụng việc thăm nom để gây cản trở hoặc ảnh hưởng xấu đến việc chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục con.
Người trực tiếp nuôi con cùng các thành viên trong gia đình cũng phải tôn trọng và tạo điều kiện để bên còn lại thực hiện quyền thăm nom. Việc ông bà, người thân hoặc người đang trực tiếp chăm sóc trẻ cùng tham gia ngăn cản trái pháp luật cũng có thể bị xem xét xử lý.
2. Thời gian, địa điểm và cách thức thăm nom con được xác định ra sao?
Luật Hôn nhân và Gia đình không ấn định một lịch thăm con chung áp dụng cho mọi gia đình, chẳng hạn mỗi tuần được thăm bao nhiêu lần, có được đón con về nhà hay có được đưa con đi chơi qua đêm hay không.
Việc thăm nom trước hết do cha mẹ thỏa thuận trên cơ sở bảo đảm lợi ích tốt nhất của con, phù hợp với:
- Độ tuổi và tình trạng sức khỏe của trẻ;
- Lịch học tập, sinh hoạt và nghỉ ngơi;
- Khoảng cách địa lý giữa nơi cư trú của cha mẹ;
- Điều kiện chăm sóc và bảo đảm an toàn;
- Nguyện vọng của con, đặc biệt khi con đã đủ khả năng nhận thức và bày tỏ ý kiến.
Hai bên có thể thỏa thuận cụ thể về ngày, giờ, địa điểm thăm nom; việc đón và giao lại con; thăm vào cuối tuần, ngày lễ, kỳ nghỉ; liên lạc qua điện thoại hoặc phương tiện trực tuyến; việc đưa con về thăm ông bà nội, ngoại.
Trường hợp bản án ly hôn chỉ ghi nhận chung rằng bên không trực tiếp nuôi con có quyền thăm nom mà không xác định lịch cụ thể, các bên nên lập thỏa thuận bằng văn bản để hạn chế tranh chấp. Khi không thể thỏa thuận, một bên có thể đề nghị cơ quan có thẩm quyền giải quyết trên cơ sở quyền lợi của trẻ.
3. Không cấp dưỡng có bị mất quyền thăm con không?
Không. Nghĩa vụ cấp dưỡng và quyền, nghĩa vụ thăm nom là hai vấn đề pháp lý độc lập.
Người không trực tiếp nuôi con có trách nhiệm cấp dưỡng để bảo đảm nhu cầu vật chất của con, đồng thời có quyền và nghĩa vụ thăm nom để duy trì sự gắn kết về tình cảm. Việc chậm hoặc không cấp dưỡng không làm quyền thăm nom tự động chấm dứt; người trực tiếp nuôi con cũng không được lấy lý do chưa nhận tiền cấp dưỡng để cấm bên còn lại gặp con.
Nếu một bên không thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng, người trực tiếp nuôi con có thể yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự buộc thực hiện nghĩa vụ theo bản án hoặc quyết định của Tòa án. Tuy nhiên, không được tự ý “đổi” quyền thăm con lấy việc trả tiền cấp dưỡng.
Ngược lại, người không trực tiếp nuôi con cũng không được viện lý do bị cản trở thăm con để ngừng cấp dưỡng. Mọi tranh chấp cần được giải quyết theo đúng thủ tục pháp luật, không nên sử dụng quyền lợi của trẻ làm công cụ gây sức ép cho bên kia.
4. Người trực tiếp nuôi con có được tự ý cấm bên còn lại gặp con không?
Về nguyên tắc, người trực tiếp nuôi con không có quyền tự ý cấm cha hoặc mẹ còn lại gặp con nếu chưa có quyết định của Tòa án hoặc căn cứ pháp lý phù hợp.
Những lý do như mâu thuẫn sau ly hôn, bên kia đã kết hôn mới, quan hệ giữa hai gia đình không tốt hoặc chậm cấp dưỡng không mặc nhiên làm mất quyền thăm nom.
Tuy nhiên, người trực tiếp nuôi con có quyền bảo vệ trẻ trước nguy cơ thực tế và có thể yêu cầu Tòa án hạn chế quyền thăm nom nếu bên còn lại:
- Lợi dụng việc thăm nom để giữ con, không giao lại theo thỏa thuận;
- Gây rối, đe dọa hoặc quấy rối người trực tiếp nuôi con;
- Xúi giục trẻ chống đối, nói xấu hoặc xa lánh cha, mẹ còn lại;
- Có hành vi bạo lực, ngược đãi hoặc gây tổn thương tâm lý cho trẻ;
- Lôi kéo trẻ tham gia hành vi trái pháp luật hoặc trái đạo đức;
- Thường xuyên thăm nom không đúng thời gian, làm xáo trộn nghiêm trọng việc học tập và sinh hoạt của con.
Điểm quan trọng là việc hạn chế quyền thăm nom phải được cơ quan có thẩm quyền xem xét trên cơ sở chứng cứ và lợi ích của trẻ; người trực tiếp nuôi con không được tự mình quyết định cấm gặp con trong thời gian dài chỉ dựa trên nhận định chủ quan.
5. Khi nào Tòa án hạn chế quyền thăm nom con?
Khoản 3 Điều 82 Luật Hôn nhân và Gia đình quy định: nếu người không trực tiếp nuôi con lạm dụng việc thăm nom để cản trở hoặc gây ảnh hưởng xấu đến việc trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục con thì người trực tiếp nuôi con có quyền yêu cầu Tòa án hạn chế quyền thăm nom.
Cần phân biệt:
- Hạn chế quyền thăm nom được áp dụng trực tiếp đối với việc gặp gỡ, tiếp xúc với con sau ly hôn;
- Hạn chế quyền của cha, mẹ đối với con theo Điều 85 Luật Hôn nhân và Gia đình là biện pháp rộng hơn, có thể được áp dụng khi cha hoặc mẹ có hành vi nghiêm trọng như xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm của con, phá tán tài sản của con, có lối sống đồi trụy hoặc xúi giục con thực hiện hành vi trái pháp luật.
Khi xem xét, Tòa án thường đánh giá tính chất, mức độ và hậu quả của hành vi; độ tuổi, sức khỏe, tâm lý của trẻ; môi trường gặp gỡ; cũng như khả năng áp dụng biện pháp ít nghiêm khắc hơn, chẳng hạn:
- Chỉ được thăm con vào thời gian và địa điểm cụ thể;
- Việc thăm nom phải có người giám sát;
- Không được tự ý đón con đi khỏi nơi cư trú;
- Tạm thời hạn chế việc tiếp xúc trực tiếp nếu có nguy cơ gây hại.
Hạn chế quyền thăm nom không nhằm trừng phạt cha hoặc mẹ mà nhằm bảo vệ an toàn và sự phát triển bình thường của trẻ.

6. Ngăn cản quyền thăm nom con bị xử lý như thế nào?
Hành vi cố ý ngăn cản việc thực hiện quyền, nghĩa vụ trong quan hệ gia đình giữa cha, mẹ và con có thể bị xử phạt vi phạm hành chính.
Theo Điều 42 Nghị định 282/2025/NĐ-CP, mức phạt tiền đối với hành vi ngăn cản quyền thăm nom, chăm sóc giữa cha, mẹ và con là từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng, trừ trường hợp quyền thăm nom đã bị hạn chế theo quyết định hợp pháp.
Việc bị xử phạt không làm chấm dứt nghĩa vụ tạo điều kiện cho bên còn lại thăm con. Sau khi chấp hành quyết định xử phạt, người vi phạm vẫn phải chấm dứt hành vi cản trở.
Ngoài chế tài hành chính, việc liên tục chia rẽ tình cảm của con với cha hoặc mẹ còn lại, không chấp hành bản án hoặc gây ảnh hưởng xấu đến trẻ có thể trở thành tình tiết bất lợi khi Tòa án xem xét yêu cầu thay đổi người trực tiếp nuôi con.
7. Bị cản trở quyền thăm nom con thì phải làm gì?
Người bị cản trở nên xử lý theo từng bước, tránh tranh cãi hoặc tự ý giành, giữ con vì có thể khiến vụ việc nghiêm trọng hơn và ảnh hưởng trực tiếp đến tâm lý trẻ.
Bước 1: Trao đổi và xác lập lịch thăm con rõ ràng
Nên chủ động đề xuất thời gian, địa điểm và cách thức thăm nom phù hợp với lịch học, sinh hoạt của con. Việc trao đổi nên thực hiện qua tin nhắn, email hoặc văn bản để thể hiện thiện chí và làm căn cứ khi cần thiết.
Nội dung nên ghi rõ:
- Ngày, giờ dự kiến gặp con;
- Địa điểm đón và trả con;
- Thời gian đưa con đi chơi hoặc về thăm gia đình;
- Cam kết bảo đảm an toàn và giao lại con đúng giờ.
Bước 2: Thu thập chứng cứ về hành vi cản trở
Khi bên kia cố tình từ chối, người bị cản trở có thể lưu giữ:
- Tin nhắn, email hoặc nội dung trao đổi;
- Hình ảnh, video hoặc ghi âm hợp pháp;
- Biên bản làm việc của chính quyền địa phương;
- Xác nhận của người chứng kiến;
- Vi bằng do Thừa phát lại lập để ghi nhận sự kiện thực tế.
Tài liệu người dùng cung cấp cũng đề xuất lưu giữ nội dung trao đổi và lập vi bằng khi hành vi cản trở diễn ra lặp lại, nhằm tạo cơ sở cho việc yêu cầu cơ quan có thẩm quyền can thiệp.
Việc thu thập chứng cứ phải tuân thủ pháp luật, không được xâm nhập trái phép tài khoản, thiết bị hoặc phát tán thông tin riêng tư của người khác.
Bước 3: Đề nghị chính quyền địa phương hỗ trợ
Người bị cản trở có thể gửi đơn đến UBND hoặc cơ quan công an cấp xã nơi người trực tiếp nuôi con cư trú để đề nghị:
- Mời các bên làm việc;
- Hòa giải và ghi nhận sự việc;
- Lập biên bản nếu có hành vi vi phạm;
- Xem xét xử phạt theo thẩm quyền.
Hồ sơ nên kèm bản án hoặc quyết định ly hôn, giấy tờ nhân thân và chứng cứ chứng minh hành vi ngăn cản.
Bước 4: Yêu cầu thi hành bản án, quyết định của Tòa án
Nếu bản án hoặc quyết định ly hôn đã ghi nhận quyền thăm nom nhưng bên đang nuôi con không thực hiện, người bị cản trở có thể gửi đơn yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự có thẩm quyền tổ chức thi hành.
Tùy nội dung phán quyết, cơ quan thi hành án có thể yêu cầu người phải thi hành án chấm dứt hành vi cản trở và phối hợp với cơ quan, tổ chức liên quan để bảo đảm bản án được thực hiện.
Bước 5: Yêu cầu thay đổi người trực tiếp nuôi con khi có căn cứ
Việc cản trở thăm nom không đương nhiên dẫn đến thay đổi quyền nuôi con. Tuy nhiên, nếu hành vi diễn ra thường xuyên, có tính chất nghiêm trọng, gây tổn hại đến tinh thần của trẻ hoặc chứng minh người trực tiếp nuôi con không còn đủ điều kiện bảo đảm quyền lợi của con, bên còn lại có thể yêu cầu Tòa án thay đổi người trực tiếp nuôi con theo Điều 84 Luật Hôn nhân và Gia đình.
Tòa án sẽ xem xét toàn diện điều kiện chăm sóc, môi trường sống, sự ổn định, nguyện vọng của con và lợi ích tốt nhất của trẻ, chứ không chỉ dựa vào một lần không cho thăm con.

8. Một số vấn đề thường gặp về quyền thăm nom con
Người không trực tiếp nuôi con có được đón con về nhà hoặc đưa đi chơi không?
Pháp luật không giới hạn quyền thăm nom ở việc chỉ được gặp con tại nhà của người trực tiếp nuôi dưỡng. Hai bên có thể thỏa thuận cho người không trực tiếp nuôi con đón con về nhà, đưa đi chơi hoặc thăm ông bà.
Tuy nhiên, việc này phải bảo đảm an toàn, phù hợp lịch sinh hoạt của trẻ và giao con lại đúng thời gian đã thống nhất. Nếu bản án hoặc thỏa thuận chỉ cho phép gặp con tại địa điểm cụ thể thì cần tuân thủ nội dung đó.
Ông bà có quyền thăm cháu sau khi cha mẹ ly hôn không?
Điều 104 Luật Hôn nhân và Gia đình ghi nhận ông bà nội, ngoại có quyền và nghĩa vụ trông nom, chăm sóc, giáo dục cháu. Vì vậy, không nên vì mâu thuẫn giữa cha mẹ mà cắt đứt vô lý mối quan hệ giữa trẻ với ông bà.
Không đến thăm con có bị xử phạt không?
Pháp luật xác định thăm nom vừa là quyền, vừa là nghĩa vụ. Tuy nhiên, chế tài hành chính hiện hành chủ yếu xử lý hành vi ngăn cản việc thăm nom, chưa quy định một mức phạt riêng chỉ vì người không trực tiếp nuôi con không đến thăm.
Dù vậy, việc bỏ mặc, không quan tâm đến con trong thời gian dài có thể được xem xét khi đánh giá việc thực hiện trách nhiệm của cha, mẹ hoặc giải quyết các tranh chấp phát sinh sau này.
9. Kết luận
Quyền thăm nom con sau ly hôn là quyền hợp pháp của người không trực tiếp nuôi con, đồng thời là cơ chế bảo vệ quyền của trẻ được duy trì tình cảm với cả cha và mẹ. Người trực tiếp nuôi con không được tự ý cấm hoặc gây khó khăn cho việc gặp con nếu không có quyết định hạn chế của Tòa án.
Ngược lại, người thực hiện quyền thăm nom phải tôn trọng sự ổn định trong cuộc sống của trẻ, không được lợi dụng việc gặp con để giữ con trái thỏa thuận, gây rối, chia rẽ tình cảm hoặc ảnh hưởng xấu đến việc chăm sóc và giáo dục con.
Khi xảy ra tranh chấp, các bên nên ưu tiên thỏa thuận vì lợi ích của trẻ. Nếu không thể giải quyết, người bị ảnh hưởng có thể thu thập chứng cứ, đề nghị chính quyền địa phương can thiệp, yêu cầu thi hành án hoặc yêu cầu Tòa án giải quyết theo đúng thủ tục pháp luật.
Ngoài ra, Văn phòng Luật sư Đà Nẵng còn cung cấp nhiều dịch vụ tư vấn và hỗ trợ pháp lý trong lĩnh vực dân sự, bao gồm:
- Tư vấn xác định tài sản chung và tài sản riêng của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân;
- Hỗ trợ soạn thảo di chúc, tư vấn phân chia di sản thừa kế; tư vấn và soạn thảo hợp đồng với đối tác nhằm hạn chế rủi ro pháp lý và bảo đảm quyền lợi tối đa cho khách hàng;
- Tư vấn và thực hiện thủ tục ủy quyền cho cá nhân hoặc tổ chức khác thay mặt thực hiện công việc theo quy định pháp luật;
- Hướng dẫn thủ tục khởi kiện tại Tòa án khi tranh chấp không thể thương lượng hoặc hòa giải, cũng như tư vấn cách xử lý khi bị khởi kiện;
- Tư vấn và hỗ trợ thủ tục thi hành án dân sự sau khi bản án hoặc quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.