NHỮNG LƯU Ý QUAN TRỌNG KHI TÒA ÁN THAY ĐỔI QUYỀN NUÔI CON TRONG TRƯỜNG HỢP SỐNG CHUNG KHÔNG ĐĂNG KÝ KẾT HÔN (CẬP NHẬT MỚI NHẤT NĂM 2026) 

NHỮNG LƯU Ý QUAN TRỌNG KHI TÒA ÁN THAY ĐỔI QUYỀN NUÔI CON TRONG TRƯỜNG HỢP SỐNG CHUNG KHÔNG ĐĂNG KÝ KẾT HÔN (CẬP NHẬT MỚI NHẤT NĂM 2026) 

NHỮNG LƯU Ý QUAN TRỌNG KHI TÒA ÁN THAY ĐỔI QUYỀN NUÔI CON TRONG TRƯỜNG HỢP SỐNG CHUNG KHÔNG ĐĂNG KÝ KẾT HÔN (CẬP NHẬT MỚI NHẤT NĂM 2026)
NHỮNG LƯU Ý QUAN TRỌNG KHI TÒA ÁN THAY ĐỔI QUYỀN NUÔI CON TRONG TRƯỜNG HỢP SỐNG CHUNG KHÔNG ĐĂNG KÝ KẾT HÔN (CẬP NHẬT MỚI NHẤT NĂM 2026)

Trong thực tiễn, việc nam nữ sống chung như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn ngày càng phổ biến, kéo theo nhiều vấn đề pháp lý phát sinh, đặc biệt là tranh chấp liên quan đến quyền nuôi con. Không ít trường hợp các bên đã có thỏa thuận về việc nuôi con, thậm chí được lập thành văn bản và công chứng, tuy nhiên sau một thời gian thực hiện lại phát sinh mâu thuẫn, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích của trẻ.

Theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, quan hệ cha mẹ và con được pháp luật bảo vệ, dù cha mẹ có đăng ký kết hôn hay không. Do đó, việc Tòa án xem xét thay đổi người trực tiếp nuôi con không phụ thuộc hoàn toàn vào thỏa thuận trước đó mà sẽ căn cứ vào lợi ích tốt nhất của trẻ trong từng thời điểm cụ thể.

Qua bài viết dưới đây, Văn phòng Luật sư Đà Nẵng sẽ tổng hợp và làm rõ một cách hệ thống các quy định pháp luật hiện hành liên quan đến việc thay đổi quyền nuôi con trong trường hợp sống chung không đăng ký kết hôn, đồng thời phân tích các căn cứ pháp lý, điều kiện áp dụng và những điểm cần lưu ý trong thực tiễn giải quyết từ năm 2026.

1. Quan hệ cha mẹ – con không phụ thuộc vào việc đăng ký kết hôn

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, quyền và nghĩa vụ giữa cha mẹ và con được xác lập trên cơ sở quan hệ huyết thống hoặc quan hệ nuôi dưỡng hợp pháp. Việc có hay không đăng ký kết hôn không phải là điều kiện làm phát sinh hoặc chấm dứt các quyền, nghĩa vụ này.

Quyền và nghĩa vụ giữa cha mẹ và con không phụ thuộc vào tình trạng hôn nhân của cha mẹ
Quyền và nghĩa vụ giữa cha mẹ và con không phụ thuộc vào tình trạng hôn nhân của cha mẹ

Tại Điều 68 Luật này đã khẳng định, con sinh ra không phụ thuộc vào tình trạng hôn nhân của cha mẹ, đều có quyền và nghĩa vụ như nhau đối với cha mẹ của mình. Qua đó, thể hiện nguyên tắc cốt lõi của pháp luật hôn nhân và gia đình:

  • Bảo vệ quyền lợi của trẻ em một cách toàn diện;
  • Không để tình trạng pháp lý của cha mẹ ảnh hưởng đến quyền của con;
  • Đảm bảo mọi trẻ em đều được chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục trong điều kiện phù hợp.

Từ đó có thể hiểu:

  • Việc không đăng ký kết hôn không làm mất quyền làm cha, mẹ đối với con;
  • Cha, mẹ vẫn có đầy đủ quyền và nghĩa vụ như chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục và bảo vệ quyền lợi của con theo quy định pháp luật;
  • Khi phát sinh tranh chấp, Tòa án vẫn áp dụng các quy định chung về quyền nuôi con để giải quyết, tương tự như trường hợp cha mẹ có đăng ký kết hôn.

Trên thực tế, nhiều người cho rằng chỉ khi có quan hệ hôn nhân hợp pháp thì mới được pháp luật bảo vệ quyền nuôi con. Tuy nhiên, quan điểm này là chưa chính xác, bởi pháp luật luôn đặt lợi ích của trẻ em lên vị trí trung tâm trong mọi quyết định liên quan.

Do đó, trong trường hợp cha mẹ sống chung như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn, các thỏa thuận về việc nuôi con vẫn có giá trị tham khảo nhưng không mang tính ràng buộc tuyệt đối. Thỏa thuận này có thể được Tòa án xem xét, điều chỉnh lại khi không còn phù hợp với lợi ích tốt nhất của trẻ.

Điều này tạo cơ sở pháp lý quan trọng để cha hoặc mẹ có thể yêu cầu Tòa án giải quyết lại vấn đề quyền nuôi con trong trường hợp phát sinh tranh chấp hoặc có sự thay đổi về điều kiện nuôi dưỡng.

2. Thỏa thuận về việc nuôi con, kể cả được công chứng, không mang tính ràng buộc tuyệt đối 

Trong thực tế, nhiều cặp đôi khi chấm dứt việc chung sống thường lựa chọn lập văn bản thỏa thuận về việc nuôi con và tiến hành công chứng nhằm tạo cơ sở pháp lý rõ ràng, hạn chế tranh chấp phát sinh về sau. Việc công chứng giúp xác nhận ý chí tự nguyện của các bên tại thời điểm ký kết, đồng thời làm tăng giá trị chứng cứ của văn bản trong trường hợp có tranh chấp. 

Tuy nhiên:

  • Văn bản công chứng chỉ có giá trị ghi nhận sự thỏa thuận của các bên tại thời điểm xác lập;
  • Không có giá trị làm phát sinh hoặc hạn chế quyền yêu cầu Tòa án giải quyết lại vấn đề nuôi con;
  • Không thể thay thế hoàn toàn vai trò của cơ quan có thẩm quyền trong việc bảo vệ quyền lợi của trẻ.
Công chứng thỏa thuận về quyền nuôi con không mang tính ràng buộc tuyệt đối
Công chứng thỏa thuận về quyền nuôi con không mang tính ràng buộc tuyệt đối

Như vậy, thỏa thuận dù được công chứng vẫn không mang tính ràng buộc tuyệt đối và không có hiệu lực nhất định trong mọi thời điểm. Khi hoàn cảnh thay đổi hoặc việc thực hiện thỏa thuận không còn đảm bảo quyền lợi của con, pháp luật cho phép các bên yêu cầu Tòa án xem xét lại.

Cụ thể, theo khoản 1 Điều 84 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014:

  • Cha, mẹ hoặc cá nhân, tổ chức có liên quan đều có quyền yêu cầu Tòa án thay đổi người trực tiếp nuôi con;
  • Quyền yêu cầu này không bị giới hạn bởi việc trước đó các bên đã có thỏa thuận hay chưa.

Đồng thời, trong quá trình giải quyết, Tòa án:

  • Không bị ràng buộc tuyệt đối bởi nội dung thỏa thuận đã ký kết;
  • Đánh giá lại toàn bộ điều kiện thực tế tại thời điểm giải quyết;
  • Đặt lợi ích tốt nhất của con làm căn cứ ưu tiên hàng đầu.

3. Các căn cứ để Tòa án xem xét thay đổi người trực tiếp nuôi con

Việc thay đổi quyền nuôi con không được chấp nhận một cách tùy ý mà phải dựa trên các căn cứ cụ thể theo quy định tại khoản 2 Điều 84 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Cụ thể:

Tòa án thay đổi quyền nuôi con

(1) Cha, mẹ có thỏa thuận mới phù hợp với lợi ích của con

Trường hợp hai bên đạt được sự thống nhất lại về việc nuôi con và thỏa thuận này đảm bảo tốt hơn quyền lợi của trẻ, Tòa án có thể ghi nhận.

(2) Người đang trực tiếp nuôi con không còn đủ điều kiện

Đây là căn cứ phổ biến trong thực tiễn, khi một bên cha hoặc mẹ không đáp ứng các điều kiện như:

  • Không đảm bảo điều kiện chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục;
  • Hạn chế hoặc cản trở quyền thăm nom của bên còn lại;
  • Tạo môi trường sống không phù hợp hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của trẻ.

Trong quá trình xem xét, Tòa án sẽ đánh giá tổng thể các yếu tố về vật chất, tinh thần và môi trường sống để đưa ra quyết định phù hợp.

4. Quyền và nghĩa vụ của người không trực tiếp nuôi con vẫn được bảo đảm 

Theo Điều 82 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, việc không trực tiếp nuôi con không làm chấm dứt quyền và nghĩa vụ của cha hoặc mẹ đối với con. Pháp luật xác định rõ rằng cả hai bên đều có trách nhiệm cùng nhau đảm bảo sự phát triển toàn diện của trẻ, dù con đang sống với ai.

Cụ thể, người không trực tiếp nuôi con vẫn có đầy đủ các quyền và nghĩa vụ sau:

  • Quyền thăm nom, chăm sóc, giáo dục con mà không ai được cản trở

Đây là quyền nhân thân cơ bản, nhằm duy trì mối quan hệ tình cảm giữa cha mẹ và con. Việc thăm nom không chỉ mang ý nghĩa về mặt tình cảm mà còn góp phần đảm bảo sự phát triển tâm lý ổn định cho trẻ.

  • Nghĩa vụ cấp dưỡng cho con theo khả năng và nhu cầu thực tế

Nghĩa vụ này nhằm đảm bảo điều kiện vật chất cần thiết cho việc nuôi dưỡng, học tập và sinh hoạt của con. Mức cấp dưỡng có thể được các bên thỏa thuận hoặc do Tòa án quyết định căn cứ vào thu nhập và điều kiện cụ thể.

Trong quá trình thực hiện, cần lưu ý:

  • Việc cản trở quyền thăm nom của cha hoặc mẹ là hành vi vi phạm pháp luật. Nếu hành vi này diễn ra thường xuyên hoặc gây ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý của trẻ, đây có thể là căn cứ để Tòa án xem xét thay đổi người trực tiếp nuôi con.
  • Nghĩa vụ cấp dưỡng mang tính bắt buộc. Việc không trực tiếp nuôi con không phải là lý do để từ chối hoặc trì hoãn nghĩa vụ này.
  • Trường hợp trốn tránh nghĩa vụ cấp dưỡng. Có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định hiện hành, đồng thời có thể bị buộc thực hiện nghĩa vụ theo quyết định của Tòa án.

Như vậy, dù không trực tiếp nuôi con, cha hoặc mẹ vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc đảm bảo quyền lợi và sự phát triển của trẻ cả về vật chất lẫn tinh thần.

5. Nguyện vọng của con từ đủ 7 tuổi trở lên là yếu tố bắt buộc phải xem xét

Theo khoản 2 Điều 81 và khoản 3 Điều 84 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, khi giải quyết các vấn đề liên quan đến quyền nuôi con, nếu con từ đủ 7 tuổi trở lên thì Tòa án bắt buộc phải xem xét nguyện vọng của con trước khi đưa ra quyết định. Quy định này nhằm đảm bảo:

  • Tôn trọng ý kiến và quyền được tham gia của trẻ trong các vấn đề liên quan trực tiếp đến mình; 
  • Giúp Tòa án có thêm căn cứ đánh giá điều kiện sống phù hợp với nhu cầu thực tế của trẻ;
  • Hạn chế việc áp đặt quyết định không phù hợp với tâm lý và mong muốn của con.

Tòa án thay đổi quyền nuôi con

Việc lấy ý kiến của con có thể được thực hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, tùy thuộc vào điều kiện cụ thể của từng vụ việc: Cần lưu ý rằng:

  • Nguyện vọng của con không phải là yếu tố duy nhất quyết định;
  • Tòa án sẽ xem xét đồng thời nhiều yếu tố khác như điều kiện kinh tế, môi trường sống, khả năng chăm sóc và giáo dục;
  • Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, ý kiến của trẻ có giá trị quan trọng, đặc biệt khi phản ánh rõ sự ổn định tâm lý, mức độ gắn bó và điều kiện sống thực tế của con.

6. Chứng cứ là yếu tố quan trọng khi yêu cầu Tòa án thay đổi quyền nuôi con

Trong các tranh chấp liên quan đến quyền nuôi con, việc đưa ra yêu cầu thay đổi người trực tiếp nuôi con phải đi kèm với nghĩa vụ chứng minh. Theo nguyên tắc chung của pháp luật tố tụng dân sự, người yêu cầu cần cung cấp tài liệu, chứng cứ để chứng minh rằng việc thay đổi là cần thiết và phù hợp với lợi ích của trẻ.

Trên thực tế, Tòa án không chỉ dựa vào lời trình bày của các bên mà sẽ đánh giá toàn diện các chứng cứ liên quan để xác định:

  • Điều kiện thực tế của mỗi bên trong việc chăm sóc, nuôi dưỡng con;
  • Mức độ đảm bảo quyền lợi về vật chất và tinh thần của trẻ;
  • Những yếu tố có thể ảnh hưởng đến sự phát triển lâu dài của con.

Trong quá trình thu thập và sử dụng chứng cứ, cần lưu ý:

  • Chứng cứ phải được thu thập bằng phương thức hợp pháp, không xâm phạm quyền riêng tư hoặc vi phạm quy định pháp luật;
  • Nội dung chứng cứ cần rõ ràng, có giá trị chứng minh và liên quan trực tiếp đến quyền lợi của con;
  • Không nên tự ý thực hiện các hành vi có thể làm phát sinh tranh chấp mới hoặc ảnh hưởng đến quá trình giải quyết của Tòa án.

Có thể thấy, việc chuẩn bị chứng cứ đầy đủ, hợp pháp và có hệ thống là yếu tố quan trọng quyết định khả năng được Tòa án chấp nhận yêu cầu thay đổi quyền nuôi con.

Như vậy, trong các tranh chấp liên quan đến quyền nuôi con, đặc biệt là trường hợp cha mẹ sống chung nhưng không đăng ký kết hôn, việc xác định người trực tiếp nuôi con không phụ thuộc hoàn toàn vào thỏa thuận trước đó mà phải dựa trên lợi ích tốt nhất của trẻ tại thời điểm giải quyết. Tòa án sẽ xem xét toàn diện các yếu tố về điều kiện chăm sóc, môi trường sống, sự ổn định tâm lý cũng như nguyện vọng của con để đưa ra quyết định phù hợp.

Việc hiểu đúng bản chất pháp lý của thỏa thuận nuôi con, nắm rõ các căn cứ thay đổi quyền nuôi con và chuẩn bị đầy đủ chứng cứ là yếu tố quan trọng giúp cha hoặc mẹ bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, đồng thời đảm bảo điều kiện phát triển tốt nhất cho trẻ trong dài hạn.

Bài viết này được Văn phòng Luật sư tại Đà Nẵng tổng hợp và phân tích từ các quy định pháp luật hiện hành nhằm giúp người đọc có cái nhìn toàn diện hơn về việc thay đổi quyền nuôi con trong trường hợp không đăng ký kết hôn, đồng thời cung cấp những lưu ý cần thiết để bảo vệ quyền lợi của bản thân và con cái trong suốt quá trình giải quyết vụ việc.

Trong trường hợp còn vướng mắc hoặc cần được tư vấn cụ thể về các vấn đề liên quan đến tranh chấp quyền nuôi con, thủ tục khởi kiện hoặc đánh giá điều kiện pháp lý trong từng trường hợp cụ thể, Quý khách vui lòng liên hệ Văn phòng Luật sư Đà Nẵng qua số điện thoại 0912 987 103 hoặc đặt lịch làm việc trực tiếp tại 24 Phan Bội Châu, phường Hải Châu, thành phố Đà Nẵng để được luật sư hỗ trợ, tư vấn kịp thời và hiệu quả. 

Ngoài ra, Văn phòng Luật sư Đà Nẵng còn hỗ trợ khách hàng các nội dung sau trong lĩnh vực hôn nhân gia đình:

  • Tư vấn pháp lý về ly hôn, tranh chấp nuôi con, tài sản.
  • Hỗ trợ chuẩn bị, soạn thảo hồ sơ khởi kiện ly hôn
  • Tư vấn phương án giải quyết tài sản chung, nợ chung, … đảm bảo quyền lợi của khách hàng; 
  • Tư vấn về quy định cấp dưỡng nuôi con sau ly hôn, số tiền cấp dưỡng nuôi con và thời hạn cấp dưỡng nuôi con 
  • Tư vấn về thủ tục, hồ sơ giấy tờ nhận nuôi con nuôi, nhận nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài;

……

Xem thêm: AI ĐƯỢC NUÔI CON SAU LY HÔN NĂM 2026? CÁC TIÊU CHÍ THỰC TIỄN TÒA ÁN ĐANG ÁP DỤNG VÀ CÁCH CHỨNG MINH ĐỂ GIÀNH QUYỀN NUÔI CON.

Xem thêm: LY HÔN VỚI NGƯỜI TRONG CÔNG AN, QUÂN ĐỘI NĂM 2026: 5 ĐIỀU CẦN BIẾT ĐỂ BẢO VỆ QUYỀN LỢI.

Luật sư đà nẵng

Văn phòng luật sư Đà Nẵng với đội ngũ luật sư và chuyên viên pháp lý giàu kinh nghiệm trong việc tư vấn và thực hiện các thủ tục cho doanh nghiệp, đại diện và tham gia giải quyết các tranh chấp liên quan trong các lĩnh vực như đất đai, lao động…

nhắn tin facebook
nhắn tin facebook
icon zalo
icon zalo
icon zalo
nhắn tin facebook
0912 987 103 gọi điện thoại
Scroll to Top