NGOẠI TÌNH CÓ BỊ TƯỚC QUYỀN NUÔI CON HAY KHÔNG? QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT MỚI NHẤT NĂM 2026

NGOẠI TÌNH CÓ BỊ TƯỚC QUYỀN NUÔI CON HAY KHÔNG? QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT MỚI NHẤT NĂM 2026

Ngoại tình có bị mất quyền nuôi con khi ly hôn không? Đây là câu hỏi nhiều người quan tâm khi hôn nhân rơi vào đỗr vỡ. Bài viết dưới đây sẽ phân tích rõ quy định của pháp luật hiện hành và những yếu tố thực tế Tòa án xem xét khi quyết định quyền nuôi con.

Ngoại tình có bị tước quyền nuôi con hay không? Quy định pháp luật mới nhất năm 2026
Ngoại tình có bị tước quyền nuôi con hay không? Quy định pháp luật mới nhất năm 2026

1. Ngoại tình là gì theo quy định pháp luật hôn nhân gia đình?

Pháp luật Việt Nam hiện nay không quy định cụ thể khái niệm “ngoại tình”. Tuy nhiên, trên phương diện pháp lý, ngoại tình được hiểu là hành vi của người đang có vợ hoặc chồng nhưng:

Chung sống như vợ chồng với người khác;

 Thiết lập quan hệ tình cảm, quan hệ tình dục ngoài hôn nhân, làm vi phạm nghĩa vụ chung thủy trong quan hệ vợ chồng.

Theo khoản 1 Điều 19 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định: “Vợ chồng có nghĩa vụ thương yêu, chung thủy, tôn trọng, quan tâm, chăm sóc, giúp đỡ nhau; cùng nhau chia sẻ, thực hiện các công việc trong gia đình.”

 Như vậy, mọi hành vi duy trì mối quan hệ tình cảm hoặc chung sống với người thứ ba trong thời kỳ hôn nhân đều được xem là vi phạm nghĩa vụ chung thủy, đồng thời có thể trở thành căn cứ để Tòa án xem xét giải quyết ly hôn hoặc xử lý theo quy định pháp luật có liên quan.

2. Bằng chứng ngoại tình được xác định như thế nào theo quy định pháp luật?

Trong các vụ án ly hôn, việc xác định một bên có hành vi ngoại tình không thể chỉ dựa trên nghi ngờ hoặc lời trình bày một phía, mà phải được chứng minh bằng chứng cứ hợp pháp theo quy định của pháp luật.

Thông thường, hành vi ngoại tình có thể được nhận biết thông qua việc một người đang trong quan hệ hôn nhân nhưng có quan hệ tình cảm thân mật hoặc chung sống với người khác như vợ chồng. Những dấu hiệu này có thể được thể hiện qua tin nhắn, hình ảnh, ghi âm, video hoặc các tài liệu liên quan do vợ/chồng hoặc cá nhân khác cung cấp.

Tuy nhiên, không phải mọi tài liệu thu thập được đều có giá trị chứng minh trước Tòa án. Theo Điều 93 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, chứng cứ chỉ được công nhận khi:

  • Là thông tin, tài liệu có thật, được giao nộp hoặc thu thập đúng trình tự, thủ tục tố tụng;
  • Có giá trị làm căn cứ để Tòa án xác định sự thật khách quan của vụ việc cũng như đánh giá yêu cầu của các bên đương sự.

 Do đó, các tài liệu liên quan đến hành vi ngoại tình phải bảo đảm tính hợp pháp, khách quan và xác thực. Những chứng cứ bị chỉnh sửa, dàn dựng hoặc thu thập trái quy định pháp luật có thể không được chấp nhận, thậm chí người cung cấp còn phải chịu trách nhiệm pháp lý.

 Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp hôn nhân, một số loại chứng cứ thường được sử dụng gồm:

  • Tin nhắn, hình ảnh, video thể hiện mối quan hệ tình cảm vượt mức bình thường;
  • File ghi âm hợp pháp trong quá trình trao đổi hoặc làm việc giữa các bên;
  • Kết luận giám định ADN chứng minh việc có con ngoài hôn nhân;
  • Lời khai của người liên quan hoặc sự thừa nhận của người có hành vi ngoại tình.

Có thể thấy, việc thu thập chứng cứ ngoại tình là quá trình tương đối phức tạp và cần thực hiện đúng quy định pháp luật để bảo đảm giá trị chứng minh khi Tòa án xem xét, giải quyết vụ việc.

3. Ngoại tình có làm mất quyền nuôi con khi ly hôn không?

Hành vi ngoại tình được xem là sự vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ chung thủy giữa vợ và chồng, đồng thời thường là nguyên nhân khiến đời sống hôn nhân rơi vào tình trạng trầm trọng và không thể tiếp tục duy trì. Trong nhiều trường hợp, người có hành vi ngoại tình có thể thiếu sự quan tâm, chăm sóc gia đình hoặc không dành đầy đủ thời gian cho con cái.

Vì vậy, khi có căn cứ chứng minh một bên ngoại tình, đây có thể trở thành yếu tố để Tòa án xem xét khi quyết định quyền nuôi con sau ly hôn. Tuy nhiên, cần khẳng định rằng ngoại tình không phải là căn cứ duy nhất làm mất quyền nuôi con.

Trên thực tế, để yêu cầu được trực tiếp nuôi con, bên còn lại cần cung cấp cho Tòa án các tài liệu như:

  • Đơn yêu cầu giao quyền trực tiếp nuôi con;
  • Chứng cứ chứng minh hành vi ngoại tình của vợ hoặc chồng (tin nhắn, hình ảnh, dữ liệu điện tử, ghi âm, lời khai, biên bản xác minh… theo quy định tại Điều 94 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015);
  • Tài liệu chứng minh bản thân có điều kiện tốt hơn để chăm sóc và giáo dục con như thu nhập ổn định, nơi ở phù hợp, thời gian chăm sóc và môi trường sống lành mạnh.

 Mặc dù hành vi ngoại tình có thể ảnh hưởng đến việc đánh giá tư cách đạo đức và trách nhiệm gia đình của cha hoặc mẹ, nhưng khi đưa ra quyết định cuối cùng, Tòa án vẫn căn cứ chủ yếu vào lợi ích tốt nhất của con theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.

 Do đó:

 – Người ngoại tình không đương nhiên bị tước quyền nuôi con;

 –  Quyền nuôi con vẫn có thể được giao cho người này nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện về vật chất, tinh thần và môi trường phát triển cho trẻ;

– Yếu tố lỗi ngoại tình chỉ là một căn cứ tham khảo trong quá trình Tòa án xem xét tổng thể vụ việc.

 Nói cách khác, mục tiêu của việc giải quyết quyền nuôi con không nhằm xử lý lỗi của vợ hoặc chồng, mà nhằm bảo đảm sự phát triển ổn định và toàn diện cho con sau khi cha mẹ ly hôn.

4. Tòa án căn cứ quy định pháp luật nào để quyết định quyền nuôi con sau ly hôn?

Quy định của pháp luật để quyết định quyền nuôi con
Quy định của pháp luật để quyết định quyền nuôi con

Việc xác định ai là người trực tiếp nuôi con sau khi ly hôn không phụ thuộc hoàn toàn vào lỗi của vợ hoặc chồng mà được Tòa án xem xét dựa trên quyền lợi mọi mặt của con. Nguyên tắc này được quy định tại Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.

Điều 81. Việc trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con sau khi ly hôn

  1. Sau khi ly hôn, cha mẹ vẫn có quyền, nghĩa vụ trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình theo quy định của Luật này, Bộ luật Dân sự và các luật khác có liên quan.
  2. Vợ, chồng thỏa thuận về người trực tiếp nuôi con, nghĩa vụ, quyền của mỗi bên sau khi ly hôn đối với con; trường hợp không thỏa thuận được thì Tòa án quyết định giao con cho một bên trực tiếp nuôi căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của con; nếu con từ đủ 07 tuổi trở lên thì phải xem xét nguyện vọng của con.
  3. Con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.

Theo đó, khi các bên không thỏa thuận được về người trực tiếp nuôi con, Tòa án sẽ đánh giá tổng thể nhiều yếu tố nhằm bảo đảm điều kiện phát triển tốt nhất cho trẻ, bao gồm:

Thứ nhất, điều kiện kinh tế và nơi ở Tòa án xem xét khả năng bảo đảm nhu cầu sinh hoạt thiết yếu cho con như:

– Thu nhập ổn định;

– Chỗ ở hợp pháp, môi trường sống an toàn;

– Điều kiện học tập, chăm sóc y tế và sinh hoạt hằng ngày.

 Tuy nhiên, yếu tố tài chính không phải là tiêu chí duy nhất quyết định quyền nuôi con.

Thứ hai, thời gian và khả năng trực tiếp chăm sóc con

 Người có điều kiện dành thời gian chăm sóc, giáo dục và đồng hành cùng con thường được đánh giá cao hơn, đặc biệt đối với trẻ còn nhỏ cần sự quan tâm thường xuyên từ cha hoặc mẹ.  

Thứ ba, điều kiện tinh thần và môi trường sống

Tòa án cũng xem xét:

– Nhân thân, đạo đức, lối sống của cha hoặc mẹ;

– Môi trường sinh hoạt, giáo dục và các mối quan hệ xung quanh trẻ;

– Mức độ quan tâm, gắn bó tình cảm giữa con với mỗi bên.

 Nếu hành vi của cha hoặc mẹ (bao gồm ngoại tình, bạo lực gia đình hoặc lối sống không lành mạnh) ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của trẻ thì đây có thể là yếu tố bất lợi khi xem xét quyền nuôi con.

 Thứ tư, độ tuổi và nguyện vọng của con

– Trẻ dưới 36 tháng tuổi thường được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện chăm sóc;

– Đối với con từ đủ 07 tuổi trở lên, Tòa án phải xem xét nguyện vọng của trẻ trước khi đưa ra quyết định.

 Thứ năm, sự ổn định trong quá trình nuôi dưỡng trước đó Tòa án thường ưu tiên người đã trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng con ổn định trong thời gian dài nhằm tránh làm xáo trộn môi trường sống và tâm lý của trẻ sau ly hôn.

Tóm lại, khi giải quyết tranh chấp quyền nuôi con, Tòa án không đặt nặng việc xác định ai đúng, ai sai trong quan hệ hôn nhân mà hướng đến mục tiêu cao nhất là bảo đảm lợi ích tốt nhất cho con cả về vật chất lẫn tinh thần.

5. Quy định pháp luật về cơ chế xử phạt hành vi ngoại tình hiện nay

Quy định pháp luật về cơ chế xử phạt hành vi ngoại tình
Quy định pháp luật về cơ chế xử phạt hành vi ngoại tình
    • Xử phạt vi phạm hành chính

Theo quy định tại khoản 1 Điều 59 Nghị định 82/2020/NĐ-CP, cá nhân đang có vợ hoặc chồng mà vẫn thiết lập quan hệ hôn nhân hoặc chung sống như vợ chồng với người khác sẽ bị xử phạt hành chính.

Cụ thể, các hành vi có thể bị xử phạt bao gồm:

– Người đang có vợ hoặc chồng nhưng kết hôn với người khác;

– Chung sống như vợ chồng với người thứ ba trong thời kỳ hôn nhân;

– Người độc thân nhưng biết rõ đối phương đã có gia đình mà vẫn duy trì quan hệ chung sống như vợ chồng.

Mức xử phạt tiền hiện nay dao động từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng, tùy tính chất và mức độ vi phạm.

  • Trách nhiệm hình sự đối với hành vi ngoại tình

Trong trường hợp hành vi ngoại tình gây hậu quả nghiêm trọng, người vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội vi phạm chế độ một vợ, một chồng theo Điều 182 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017).

Người vi phạm có thể phải chịu một trong các hình phạt sau:

– Cảnh cáo hoặc cải tạo không giam giữ đến 01 năm;

– Phạt tù từ 03 tháng đến 01 năm nếu hành vi dẫn đến việc hôn nhân của một hoặc hai bên tan vỡ hoặc đã từng bị xử phạt hành chính nhưng vẫn tiếp tục vi phạm.

 Trường hợp gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng, chẳng hạn làm cho vợ, chồng hoặc con của một trong các bên tự sát hoặc vẫn tiếp tục duy trì quan hệ trái pháp luật dù đã có quyết định của Tòa án buộc chấm dứt, mức hình phạt tù có thể từ 06 tháng đến 03 năm.

Như vậy, ngoại tình không chỉ là vấn đề đạo đức gia đình mà còn có thể kéo theo những hậu quả pháp lý nhất định, tùy thuộc vào mức độ vi phạm và hậu quả thực tế xảy ra.

Trên đây là toàn bộ nội dung thông tin về NGOẠI TÌNH CÓ BỊ TƯỚC QUYỀN NUÔI CON HAY KHÔNG? QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT MỚI NHẤT NĂM 2026 của Văn phòng luật sư Đà Nẵng. Việc nắm rõ các căn cứ pháp lý và chủ động chuẩn bị chứng cứ hợp pháp có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi chính đáng của cha mẹ, đồng thời bảo đảm môi trường phát triển tốt nhất cho con trẻ sau những biến cố gia đình.

Ngoài ra, Văn phòng luật sư Đà Nẵng còn cung cấp các dịch vụ pháp lý liên quan dưới đây:

  • Tư vấn thủ tục kết hôn: Thủ tục, giấy tờ cần chuẩn bị để đăng ký kết hôn, văn bản thỏa thuận tài sản chung và tài sản riêng trước hôn nhân,…
  • Tư vấn về thủ tục ly hôn: thuận tình ly hôn, đơn phương ly hôn
  • Tư vấn về thủ tục kết hôn có yếu tố nước ngoài, kết hôn với người nước ngoài, kết hôn với Việt kiều
  • Tư vấn về quy định cấp dưỡng nuôi con sau ly hôn, số tiền cấp dưỡng nuôi con và thời hạn cấp dưỡng nuôi con

Xem thêm tại: NGHĨA VỤ CẤP DƯỠNG CHO CON SAU KHI LY HÔN – 06 VẤN ĐỀ CHA MẸ CẦN PHẢI BIẾT

Xem thêm tại: HÒA GIẢI LY HÔN THEO PHÁP LUẬT HÔN NHÂN GIA ĐÌNH 2025

Xem thêm tại: TRÌNH TỰ THỦ TỤC ĐƠN PHƯƠNG LY HÔN MỚI NHẤT 2025

Luật sư đà nẵng

Văn phòng luật sư Đà Nẵng với đội ngũ luật sư và chuyên viên pháp lý giàu kinh nghiệm trong việc tư vấn và thực hiện các thủ tục cho doanh nghiệp, đại diện và tham gia giải quyết các tranh chấp liên quan trong các lĩnh vực như đất đai, lao động…

nhắn tin facebook
nhắn tin facebook
icon zalo
icon zalo
icon zalo
nhắn tin facebook
0912 987 103 gọi điện thoại
Scroll to Top