BẢNG LƯƠNG TỐI THIỂU VÙNG MỚI NHẤT NĂM 2026 – HƯỚNG DẪN ÁP DỤNG VÀ NHỮNG ĐIỀU CẦN LƯU Ý

BẢNG LƯƠNG TỐI THIỂU VÙNG MỚI NHẤT NĂM 2026 – HƯỚNG DẪN ÁP DỤNG VÀ NHỮNG ĐIỀU CẦN LƯU Ý

BẢNG LƯƠNG TỐI THIỂU VÙNG MỚI NHẤT NĂM 2026 – HƯỚNG DẪN ÁP DỤNG VÀ NHỮNG ĐIỀU CẦN LƯU Ý
BẢNG LƯƠNG TỐI THIỂU VÙNG MỚI NHẤT NĂM 2026 – HƯỚNG DẪN ÁP DỤNG VÀ NHỮNG ĐIỀU CẦN LƯU Ý

Từ ngày 01/01/2026, mức lương tối thiểu vùng chính thức được điều chỉnh tăng trên phạm vi toàn quốc, với mức tăng từ 250.000 đến 350.000 đồng/tháng. Đây là một trong những thay đổi quan trọng trong chính sách lao động – tiền lương, tác động trực tiếp không chỉ đến thu nhập thực tế của người lao động mà còn ảnh hưởng đến mức đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp cũng như nhiều chế độ liên quan khác trong quan hệ lao động.

Trên thực tế, việc áp dụng lương tối thiểu vùng không đơn thuần chỉ là cập nhật con số mới, mà còn liên quan đến cách xác định đúng địa bàn áp dụng, lựa chọn hình thức trả lương phù hợp và điều chỉnh lại hợp đồng lao động, thang bảng lương trong doanh nghiệp. Tuy nhiên, không ít doanh nghiệp và người lao động vẫn còn lúng túng trong quá trình thực hiện, dẫn đến nguy cơ áp dụng sai quy định hoặc phát sinh tranh chấp không đáng có.

Qua bài viết dưới đây, Văn phòng Luật sư Đà Nẵng sẽ phân tích chi tiết mức lương tối thiểu vùng năm 2026 theo quy định mới, đồng thời làm rõ các vấn đề pháp lý liên quan và hướng dẫn cách áp dụng trong từng trường hợp cụ thể, giúp bạn đọc hiểu đúng bản chất quy định và áp dụng một cách chính xác, hiệu quả trong thực tiễn.

1. Mức lương tối thiểu vùng 2026 đang tăng bao nhiêu?

Từ ngày 01/01/2026, mức lương tối thiểu vùng được điều chỉnh theo quy định tại Khoản 1 Điều 3 Nghị định 293/2025/NĐ-CP, tăng từ 250.000 – 350.000 đồng/tháng so với năm 2025 (tương ứng bình quân 7,2%) và có hiệu lực thi hành theo Khoản 1 Điều 5 Nghị định này. 

Đây là một trong những đợt điều chỉnh đáng chú ý trong những năm gần đây, không chỉ ảnh hưởng đến thu nhập của người lao động mà còn tác động trực tiếp đến chi phí nhân sự của doanh nghiệp.

Hiểu rõ về mức lương tối thiểu vùng 2026
Hiểu rõ về mức lương tối thiểu vùng 2026

Việc tăng lương này được quy định tại Nghị định 293/2025/NĐ-CP, áp dụng đối với toàn bộ người lao động làm việc theo hợp đồng lao động, không phân biệt loại hình doanh nghiệp hay quy mô sử dụng lao động.

Điểm đáng lưu ý là lương tối thiểu vùng không chỉ là mức thấp nhất doanh nghiệp phải trả, mà còn là căn cứ để tính toán và điều chỉnh nhiều chế độ liên quan trong quan hệ lao động, bao gồm:

  • Mức đóng BHXH, BHYT, BHTN;
  • Tiền lương làm thêm giờ, làm đêm;
  • Thang bảng lương trong doanh nghiệp.

Do đó, việc điều chỉnh lương tối thiểu không chỉ ảnh hưởng đến mức lương cơ bản, mà còn tác động đến các khoản chi trả và chế độ liên quan trong toàn bộ hệ thống tiền lương của doanh nghiệp.

2. Bảng lương tối thiểu vùng 2026 mới nhất

Tại Khoản 1 Điều 3 Nghị định 74/2024/NĐ-CP, mức lương tối thiểu vùng áp dụng từ ngày 01/7/2024 được quy định:

Vùng Mức lương tối thiểu tháng

(Đơn vị: đồng/tháng)

Mức lương tối thiểu giờ

(Đơn vị: đồng/giờ)

Vùng I 4.960.000 23.800
Vùng II 4.410.000 21.200
Vùng III 3.860.000 18.600
Vùng IV 3.450.000 16.600

Từ ngày 01/01/2026, mức lương tối thiểu vùng có sự thay đổi theo khoản 1 Điều 3 Nghị định 293/2025/NĐ-CP:

Vùng Mức lương tối thiểu tháng (đồng/tháng) Mức lương tối thiểu giờ (đồng/giờ)
Vùng I 5.310.000 25.500
Vùng II 4.730.000 22.700
Vùng III 4.140.000 20.000
Vùng IV 3.700.000 17.800

Mức lương này phụ thuộc vào địa bàn hoạt động của doanh nghiệp. Cụ thể, Khoản 3 Điều 3 Nghị định 293/2025/NĐ-CP quy định:

  • Doanh nghiệp hoạt động ở vùng nào thì áp dụng mức lương của vùng đó;
  • Trường hợp có nhiều chi nhánh ở các địa bàn khác nhau thì mỗi nơi áp dụng theo vùng tương ứng;
  • Khu công nghiệp, khu chế xuất… cũng xác định theo địa bàn hành chính nơi đặt trụ sở.

Danh mục chi tiết các địa bàn thuộc từng vùng được quy định tại Phụ lục kèm theo Nghị định.

3. Hiểu đúng về bản chất pháp lý của mức lương tối thiểu vùng

Trên thực tế, không ít người hiểu rằng chỉ cần trả lương “bằng mức tối thiểu vùng” là đã tuân thủ đúng quy định pháp luật. Tuy nhiên, cách hiểu này chưa đầy đủ. Theo quy định tại Nghị định 293/2025/NĐ-CP, lương tối thiểu vùng không chỉ là một con số mang tính tham chiếu, mà là mức sàn bắt buộc và đi kèm với nhiều nguyên tắc áp dụng cụ thể.

Bản chất pháp lý của mức lương tối thiểu vùng
Bản chất pháp lý của mức lương tối thiểu vùng

Trước hết, theo quy định tại Điều 4 Nghị định này, mức lương trả cho người lao động làm công việc giản đơn nhất trong điều kiện lao động bình thường không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng. Điều này đồng nghĩa:

  • Doanh nghiệp không được trả thấp hơn mức tối thiểu đã công bố;
  • Đối với người lao động đã qua đào tạo, học nghề, mức lương phải được xây dựng cao hơn tương ứng với yêu cầu về trình độ, kỹ năng.

Bên cạnh đó, pháp luật cũng quy định rõ việc áp dụng mức lương tối thiểu không chỉ giới hạn ở hình thức trả lương theo tháng. Cụ thể, theo khoản 3 Điều 4:

  • Trường hợp trả lương theo ngày, tuần hoặc sản phẩm, người sử dụng lao động vẫn phải quy đổi ra mức tháng hoặc giờ để đảm bảo không thấp hơn mức tối thiểu
  • Đối với hình thức trả lương khoán, thu nhập thực tế của người lao động sau khi hoàn thành công việc cũng phải đáp ứng ngưỡng tối thiểu theo quy định

Một nguyên tắc quan trọng khác được ghi nhận tại khoản 4 Điều 5 Nghị định này, pháp luật không cho phép cắt giảm các chế độ đang có lợi hơn cho người lao động khi điều chỉnh lương tối thiểu. Cụ thể:

  • Doanh nghiệp không thể tăng lương cơ bản nhưng đồng thời giảm phụ cấp hoặc các khoản bổ sung để bù trừ;
  • Các chế độ như tiền làm thêm giờ, làm việc ban đêm, bồi dưỡng độc hại… vẫn phải được duy trì hoặc thực hiện theo hướng có lợi cho người lao động.

Như vậy, mức lương tối thiểu vùng không chỉ là mức sàn tiền lương, mà còn là cơ sở pháp lý chi phối toàn bộ cách xây dựng và thực hiện chính sách tiền lương trong doanh nghiệp. Việc hiểu chưa đầy đủ hoặc áp dụng không đúng các nguyên tắc này rất dễ dẫn đến sai sót và rủi ro pháp lý trong thực tế.

4. Cách áp dụng lương tối thiểu vùng 2026 trên thực tiễn

Việc áp dụng lương tối thiểu vùng trên thực tế không chỉ dừng lại ở việc cập nhật mức lương mới, mà còn đòi hỏi doanh nghiệp phải điều chỉnh cách trả lương và hệ thống tiền lương cho phù hợp với quy định pháp luật. Một số nguyên tắc cần lưu ý như sau:

Hướng dẫn áp dụng bảng lương tối thiểu vùng 2026
Hướng dẫn áp dụng bảng lương tối thiểu vùng 2026

(1) Mức lương theo công việc/chức danh không được thấp hơn mức tối thiểu vùng

Theo quy định tại Khoản 1 và khoản 2 Điều 4 Nghị định 293/2025/NĐ-CP, mức lương thỏa thuận trong hợp đồng lao động phải đảm bảo không thấp hơn mức lương tối thiểu vùng tương ứng với địa bàn hoạt động. 

Đây là nguyên tắc bắt buộc, áp dụng đối với cả người lao động làm công việc giản đơn nhất.

(2) Các hình thức trả lương khác phải được quy đổi để đối chiếu

Theo khoản 3 Điều 4 Nghị định này, trường hợp doanh nghiệp áp dụng trả lương theo tuần, ngày, sản phẩm hoặc khoán, vẫn phải quy đổi về mức lương tháng hoặc lương giờ. Việc này nhằm bảo đảm thu nhập thực tế của người lao động không thấp hơn mức tối thiểu theo quy định.

(3) Doanh nghiệp phải xây dựng và điều chỉnh thang bảng lương phù hợp

Khi mức lương tối thiểu vùng thay đổi, doanh nghiệp cần rà soát lại thang bảng lương nội bộ. Trong đó, bậc lương thấp nhất (bậc 1) phải bằng hoặc cao hơn mức tối thiểu vùng, đồng thời các bậc lương phía trên cần có sự phân hóa hợp lý để đảm bảo tính công bằng và khuyến khích người lao động.

(4) Ảnh hưởng trực tiếp đến mức đóng bảo hiểm xã hội

Việc tăng lương tối thiểu vùng cũng làm thay đổi mức tiền lương dùng để đóng bảo hiểm xã hội. Theo quy định hiện hành, mức tiền lương này không được thấp hơn lương tối thiểu vùng, do đó doanh nghiệp cần điều chỉnh tương ứng để bảo đảm đúng quy định.

5. Những lưu ý quan trọng khi áp dụng lương tối thiểu vùng từ năm 2026

Khi mức lương tối thiểu vùng mới có hiệu lực, cả doanh nghiệp và người lao động đều cần lưu ý một số vấn đề sau để đảm bảo áp dụng đúng quy định và tránh rủi ro pháp lý:

Những lưu ý quan trọng khi áp dụng mức lương tối thiểu vùng
Những lưu ý quan trọng khi áp dụng mức lương tối thiểu vùng

(1) Chủ động rà soát và điều chỉnh trước thời điểm 01/01/2026

Doanh nghiệp cần kiểm tra lại toàn bộ hợp đồng lao động, mức lương và thang bảng lương hiện hành để kịp thời điều chỉnh. Việc chậm cập nhật có thể dẫn đến vi phạm ngay khi quy định mới bắt đầu áp dụng.

(2) Không được cắt giảm các quyền lợi của người lao động

Theo khoản 4 Điều 5 của Nghị định 293/2025/NĐ-CP, khi điều chỉnh lương tối thiểu, doanh nghiệp không được xóa bỏ hoặc cắt giảm các chế độ như tiền làm thêm giờ, làm việc ban đêm, bồi dưỡng bằng hiện vật hoặc các quyền lợi khác theo quy định.

(3) Tiếp tục thực hiện các thỏa thuận có lợi hơn cho người lao động

Trường hợp doanh nghiệp đang trả lương cao hơn mức tối thiểu vùng hoặc có chính sách đãi ngộ tốt hơn, thì vẫn phải tiếp tục duy trì theo thỏa thuận đã giao kết, không được điều chỉnh giảm xuống mức tối thiểu.

(4) Lưu ý khi có thay đổi về địa bàn hành chính 

Trong trường hợp địa bàn có sự thay đổi như sáp nhập, chia tách hoặc điều chỉnh đơn vị hành chính, việc áp dụng mức lương tối thiểu vùng sẽ thực hiện theo hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền trong từng thời điểm cụ thể.

(5) Phải điều chỉnh lương khi thay đổi địa điểm làm việc

Khi người lao động chuyển sang làm việc tại địa bàn có mức lương tối thiểu vùng cao hơn, doanh nghiệp có trách nhiệm điều chỉnh mức lương tương ứng để đảm bảo phù hợp với quy định áp dụng tại địa bàn mới.

Như vậy, có thể thấy, việc điều chỉnh mức lương tối thiểu vùng năm 2026 có sự tác động trực tiếp đến toàn bộ cơ chế tiền lương, chế độ bảo hiểm và quyền lợi của người lao động trong quan hệ lao động. Do đó, cả doanh nghiệp và người lao động cần chủ động cập nhật, hiểu đúng bản chất quy định và áp dụng một cách phù hợp để đảm bảo tuân thủ pháp luật, đồng thời hạn chế các rủi ro phát sinh trong quá trình thực hiện.

Trên đây là các thông tin do Văn phòng Luật sư Đà Nẵng tổng hợp và phân tích từ các quy định pháp luật hiện hành, nhằm giúp người đọc hiểu rõ hơn về mức lương tối thiểu vùng năm 2026, cách áp dụng cũng như những vấn đề pháp lý liên quan.

Trong trường hợp Quý khách còn vướng mắc hoặc cần được tư vấn cụ thể về các vấn đề liên quan đến lao động, tiền lương và bảo hiểm xã hội, vui lòng liên hệ Văn phòng Luật sư Đà Nẵng qua số điện thoại 0912 987 103 hoặc đặt lịch làm việc trực tiếp tại 24 Phan Bội Châu, phường Hải Châu, thành phố Đà Nẵng để được luật sư hỗ trợ và tư vấn chi tiết.

Ngoài ra, Văn phòng Luật sư Đà Nẵng còn cung cấp nhiều dịch vụ tư vấn và hỗ trợ pháp lý trong lĩnh vực lao động, bao gồm:

  • Tư vấn pháp lý về lao động, tranh chấp hợp đồng lao động;
  • Tư vấn mức bồi thường khi vi phạm hợp đồng lao động;
  • Tư vấn phương án giải quyết hợp đồng lao động đảm bảo quyền lợi khách hàng;

…..

Xem thêm: HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG ĐIỆN TỬ – NHỮNG ĐIỀU CẦN LƯU Ý THEO QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT NĂM 2026.

Xem thêm: TRƯỜNG HỢP NÀO NGƯỜI LAO ĐỘNG NƯỚC NGOÀI PHẢI THAM GIA BHXH BẮT BUỘC TỪ NGÀY 01/7/2025?

Luật sư đà nẵng

Văn phòng luật sư Đà Nẵng với đội ngũ luật sư và chuyên viên pháp lý giàu kinh nghiệm trong việc tư vấn và thực hiện các thủ tục cho doanh nghiệp, đại diện và tham gia giải quyết các tranh chấp liên quan trong các lĩnh vực như đất đai, lao động…

nhắn tin facebook
nhắn tin facebook
icon zalo
icon zalo
icon zalo
nhắn tin facebook
0912 987 103 gọi điện thoại
Scroll to Top