LY HÔN ĐƠN PHƯƠNG: QUY TRÌNH, HỒ SƠ VÀ NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT THEO QUY ĐỊNH MỚI NHẤT 2026
Ly hôn đơn phương là một trong những thủ tục pháp lý phức tạp và dễ phát sinh tranh chấp nhất trong lĩnh vực hôn nhân gia đình. Không chỉ đơn thuần là việc “nộp đơn xin ly hôn”, người yêu cầu còn phải chứng minh tình trạng hôn nhân, chuẩn bị hồ sơ và tham gia đầy đủ các bước tố tụng tại Tòa án.
Trong bài viết này, chúng tôi phân tích chi tiết điều kiện, hồ sơ, quy trình và cách Tòa án xem xét một vụ ly hôn đơn phương trên thực tế.

1. Căn cứ pháp lý điều chỉnh
Mọi thủ tục ly hôn đơn phương năm 2026 được vận hành dựa trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật sau:
- Luật Hôn nhân và Gia đình 2014: Quy định về điều kiện, quyền và nghĩa vụ của các bên.
- Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (Sửa đổi 2024): Quy định về trình tự, thủ tục khởi kiện tại Tòa án.
- Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2024 (Có hiệu lực từ 01/01/2025): Thay đổi mô hình Tòa án cấp huyện thành Tòa án nhân dân sơ thẩm (Tòa án nhân dân khu vực).
- Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14: Quy định về mức án phí và lệ phí Tòa án.
2. Điều kiện để được ly hôn đơn phương

Theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Tòa án sẽ giải quyết cho ly hôn nếu có căn cứ về việc đời sống chung không thể kéo dài thông qua các biểu hiện:
– Tình trạng trầm trọng: Có hành vi bạo lực gia đình (theo Luật Phòng, chống bạo lực gia đình 2022) hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng (ngoại tình, bỏ mặc không chăm sóc…).
– Mục đích hôn nhân không đạt được: Các bên không còn tình cảm, không có tiếng nói chung, đã ly thân trên thực tế và không thể hàn gắn.
– Vợ/Chồng bị tuyên bố mất tích: Có quyết định có hiệu lực của Tòa án theo Điều 68 Bộ luật Dân sự 2015.
Cảnh báo: Theo Khoản 3 Điều 51, chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.
3. Hồ sơ ly hôn đơn phương
Để Tòa án thụ lý nhanh, bạn cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ sau:
– Đơn khởi kiện ly hôn (Mẫu số 23-DS): Nội dung phải nêu rõ về quan hệ hôn nhân, con chung, tài sản chung và nợ chung.
– Giấy chứng nhận kết hôn (Bản chính): Nếu mất phải có bản trích lục từ UBND nơi đăng ký.
– Bản sao CCCD/Hộ chiếu: Của cả vợ và chồng.
– Bản sao Giấy khai sinh của con: (Nếu có con chung).
– Tài liệu chứng minh nơi cư trú của bị đơn: Để xác định thẩm quyền Tòa án (Thông báo định danh cá nhân).
– Chứng cứ chứng minh mâu thuẫn: Hình ảnh, video bạo hành, tin nhắn ngoại tình, hoặc biên bản hòa giải tại địa phương.
4. Thẩm quyền giải quyết ly hôn đơn phương

Căn cứ Điều 35 và Điều 39 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, thẩm quyền thuộc về:
- Tòa án nhân dân khu vực (cấp sơ thẩm): Nơi bị đơn (người bị kiện) cư trú hoặc làm việc thường xuyên.
- Trường hợp đặc biệt: Nếu có yếu tố nước ngoài (đương sự ở nước ngoài hoặc tài sản ở nước ngoài), thẩm quyền thuộc về Tòa án nhân dân cấp tỉnh.
5. Quy trình giải quyết ly hôn đơn phương

Quy trình này thường kéo dài từ 4 – 6 tháng (hoặc lâu hơn nếu có tranh chấp tài sản phức tạp):
Bước 1: Nộp hồ sơ: Nộp trực tiếp hoặc gửi qua bưu điện đến Tòa án có thẩm quyền.
Bước 2: Nộp tạm ứng án phí: Trong thời hạn 07 ngày kể từ khi nhận thông báo của Tòa, bạn phải nộp tiền tại Chi cục thi hành án dân sự và nộp lại biên lai cho Tòa án.
Bước 3: Giai đoạn chuẩn bị xét xử: Tòa án tiến hành lấy lời khai, xác minh chứng cứ và tổ chức Phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải.
Bước 4: Mở phiên tòa sơ thẩm: Nếu hòa giải không thành, Tòa án sẽ ban hành bản án sơ thẩm định đoạt về quan hệ hôn nhân, con cái và tài sản.
6. Những vấn đề quan trọng cần lưu ý
về Quyền nuôi con và Cấp dưỡng (Điều 81, 82, 83)
- Con dưới 36 tháng tuổi: Ưu tiên cho mẹ nuôi (trừ khi mẹ không đủ điều kiện).
- Con từ đủ 07 tuổi trở lên: Tòa án phải xem xét nguyện vọng của con.
- Cấp dưỡng: Bên không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng đến khi con trưởng thành (đủ 18 tuổi).
về Phân chia tài sản (Điều 59)
Nguyên tắc chung là chia đôi nhưng có xem xét đến: Công sức đóng góp, lỗi của mỗi bên trong việc vi phạm quyền, nghĩa vụ vợ chồng, và bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất kinh doanh.
về Án phí (Nghị quyết 326)
- Án phí không có giá ngạch (chỉ ly hôn và con cái): 300.000 VNĐ.
- Án phí có giá ngạch (có tranh chấp tài sản): Tính theo tỷ lệ % giá trị tài sản (Ví dụ: Tài sản dưới 600 triệu đồng, án phí là 5%).
Ly hôn đơn phương không chỉ đơn thuần là dấu chấm hết cho một mối quan hệ, mà là một thủ tục tố tụng dân sự phức tạp đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về pháp luật và sự chuẩn bị tâm lý vững vàng. Nhìn lại toàn bộ quy trình và quy định năm 2026, có ba điểm mấu chốt bạn cần ghi nhớ:
-
Chứng cứ là “chìa khóa”: Khác với thuận tình ly hôn, việc đơn phương chấm dứt hôn nhân buộc bạn phải chứng minh được tình trạng mâu thuẫn đã đến mức “trầm trọng” theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình. Việc thu thập tài liệu, chứng cứ đúng luật sẽ quyết định 80% sự thành công của hồ sơ tại Tòa án.
-
Sự thay đổi về hệ thống Tòa án: Việc nắm bắt mô hình Tòa án nhân dân sơ thẩm (khu vực) theo Luật Tổ chức TAND 2024 là rất quan trọng để xác định đúng địa chỉ nộp đơn, tránh lãng phí thời gian do hồ sơ bị chuyển lòng vòng hoặc bị trả lại.
-
Ưu tiên quyền lợi con trẻ: Dù tranh chấp có gay gắt đến đâu, Tòa án luôn đặt quyền lợi của con cái lên hàng đầu dựa trên Điều 81. Hãy chuẩn bị phương án nuôi dưỡng và chứng minh năng lực tài chính, đạo đức tốt nhất để đảm bảo môi trường phát triển cho con sau ly hôn.
Lời khuyên : Nếu vụ việc có tranh chấp tài sản lớn hoặc quyền nuôi con phức tạp, bạn nên tham vấn ý kiến của Luật sư chuyên trách để tối ưu hóa quyền lợi và rút ngắn thời gian tố tụng. Ly hôn là sự kết thúc, nhưng cũng là sự khởi đầu cho một hành trình mới – hãy thực hiện nó một cách văn minh và đúng luật.
Trên đây là nội dung được tổng hợp và phân tích từ các quy định pháp luật hiện hành giúp người đọc hiểu rõ hơn về điều kiện, hồ sơ cần chuẩn bị, quy trình để đơn phương ly hôn. Trong trường hợp còn vướng mắc hoặc cần được tư vấn cụ thể đối với từng tình huống, bạn có thể liên hệ Văn phòng Luật sư Đà Nẵng qua số điện thoại 0912 987 103 hoặc đặt lịch làm việc trực tiếp tại 24 Phan Bội Châu, phường Hải Châu, thành phố Đà Nẵng để được luật sư hỗ trợ và hướng dẫn chi tiết.
Ngoài ra, Văn phòng Luật sư Đà Nẵng có thể hỗ trợ khách hàng các nội dung sau:
- Tư vấn pháp lý về ly hôn, tranh chấp nuôi con, tài sản;
- Hỗ trợ chuẩn bị, soạn thảo hồ sơ khởi kiện ly hôn;
- Tư vấn phương án giải quyết tài sản chung, nợ chung, … đảm bảo quyền lợi của khách hàng;
- Tư vấn về quy định cấp dưỡng nuôi con sau ly hôn, số tiền cấp dưỡng nuôi con và thời hạn cấp dưỡng nuôi con;
- Tư vấn về thủ tục, hồ sơ giấy tờ nhận nuôi con nuôi, nhận nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài.
……
Xem thêm: NGUYÊN TẮC CHIA TÀI SẢN CỦA VỢ CHỒNG KHI LY HÔN THEO QUY ĐỊNH MỚI NHẤT NĂM 2026.