ĐẤT ĐƯỢC BỐ MẸ TẶNG CHO SAU KHI KẾT HÔN LÀ TÀI SẢN CHUNG HAY TÀI SẢN RIÊNG? QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT NĂM 2026

Trong thực tế, nhiều cặp vợ chồng sau khi kết hôn được cha mẹ tặng cho quyền sử dụng đất hoặc nhà ở để ổn định cuộc sống. Tuy nhiên, khi phát sinh tranh chấp hôn nhân hoặc thực hiện các giao dịch như chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp, không ít người băn khoăn liệu tài sản được bố mẹ tặng cho sau khi kết hôn có mặc nhiên là tài sản chung của vợ chồng hay vẫn được xác định là tài sản riêng của người được tặng cho.
Đây là một trong những vấn đề thường xuyên phát sinh trong các vụ án ly hôn và tranh chấp tài sản. Việc xác định đúng bản chất của tài sản không chỉ ảnh hưởng đến quyền sở hữu, quyền định đoạt của vợ hoặc chồng mà còn quyết định việc phân chia tài sản khi ly hôn hoặc giải quyết nghĩa vụ tài sản của vợ chồng.
Qua bài viết dưới đây, Văn phòng Luật sư Đà Nẵng sẽ tổng hợp và phân tích các quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, Bộ luật Dân sự năm 2015 và thực tiễn áp dụng pháp luật để làm rõ khi nào đất được bố mẹ tặng cho sau khi kết hôn là tài sản chung, khi nào là tài sản riêng cũng như những lưu ý quan trọng nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.
1. Pháp luật quy định như thế nào về tài sản chung và tài sản riêng của vợ chồng?
Theo Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, tài sản của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân được chia thành tài sản chung và tài sản riêng.
Tài sản chung bao gồm tài sản do vợ chồng tạo lập trong thời kỳ hôn nhân; thu nhập từ lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh; hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng trong một số trường hợp; tài sản được thừa kế chung, tặng cho chung và các tài sản mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung.
Trong khi đó, tài sản riêng gồm:
- Tài sản có trước khi kết hôn;
- Tài sản được thừa kế riêng;
- Tài sản được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân;
- Tài sản được chia riêng theo quy định của pháp luật;
- Tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu của mỗi người;
- Tài sản được hình thành từ tài sản riêng.
Có thể thấy, pháp luật không căn cứ vào thời điểm nhận tài sản để xác định đó là tài sản chung hay tài sản riêng mà căn cứ chủ yếu vào ý chí của người tặng cho, nguồn gốc hình thành tài sản và thỏa thuận của vợ chồng.
2. Đất được bố mẹ tặng cho sau khi kết hôn là tài sản chung hay tài sản riêng?
Đây là vấn đề thường gây nhiều tranh cãi trong thực tế.
Trường hợp bố mẹ tặng cho chung cả hai vợ chồng
Nếu hợp đồng tặng cho, văn bản công chứng hoặc các chứng cứ khác thể hiện bố mẹ có ý chí tặng cho cả hai vợ chồng thì quyền sử dụng đất được xác định là tài sản chung của vợ chồng, mặc dù chỉ một người đứng tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
Trong trường hợp này, việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản phải tuân thủ các quy định đối với tài sản chung và thông thường cần có sự thống nhất của cả hai vợ chồng.
Trường hợp bố mẹ tặng cho riêng một người
Ngược lại, nếu bố mẹ xác định rõ việc tặng cho chỉ dành riêng cho con trai hoặc con gái của mình và điều này được thể hiện trong hợp đồng tặng cho, di chúc hoặc các tài liệu chứng minh khác thì quyền sử dụng đất được xác định là tài sản riêng của người được tặng cho, mặc dù việc tặng cho diễn ra sau khi kết hôn.
Theo khoản 1 Điều 43 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, tài sản được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân là tài sản riêng của vợ hoặc chồng.
Như vậy, không phải mọi tài sản bố mẹ cho sau khi kết hôn đều là tài sản chung. Điều quan trọng là phải xác định được người được tặng cho và ý chí của người tặng.

3. Đứng tên một người trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất có đồng nghĩa là tài sản riêng không?
Nhiều người cho rằng nếu Giấy chứng nhận chỉ ghi tên một người thì tài sản đó đương nhiên là tài sản riêng. Tuy nhiên, đây là một quan điểm chưa hoàn toàn chính xác.
Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là căn cứ quan trọng nhưng không phải là căn cứ duy nhất để xác định chế độ sở hữu của tài sản.
Trong trường hợp có tranh chấp, Tòa án sẽ xem xét toàn diện các yếu tố như:
- Hợp đồng tặng cho;
- Ý chí của bố mẹ khi tặng cho;
- Nguồn gốc hình thành tài sản;
- Quá trình quản lý, sử dụng tài sản;
- Thỏa thuận giữa vợ và chồng;
- Các chứng cứ khác có liên quan.
Do đó, ngay cả khi chỉ một người đứng tên trên Giấy chứng nhận nhưng nếu chứng minh được bố mẹ có ý chí tặng cho cả hai vợ chồng thì tài sản vẫn có thể được xác định là tài sản chung.
Ngược lại, nếu việc tặng cho là dành riêng cho một người thì việc chỉ người đó đứng tên trên Giấy chứng nhận sẽ là căn cứ quan trọng chứng minh đây là tài sản riêng.
4. Người được tặng cho riêng có toàn quyền quản lý và định đoạt tài sản không?
Theo Điều 44 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, người có tài sản riêng có quyền:
- Chiếm hữu;
- Sử dụng;
- Quản lý;
- Định đoạt tài sản riêng của mình;
- Quyết định nhập hoặc không nhập tài sản riêng vào khối tài sản chung.
Điều này có nghĩa là người được bố mẹ tặng cho riêng quyền sử dụng đất có quyền chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp hoặc thực hiện các giao dịch khác đối với tài sản đó mà không phải chia cho người còn lại, nếu tài sản vẫn giữ nguyên là tài sản riêng.
Tuy nhiên, pháp luật cũng đặt ra một ngoại lệ quan trọng. Nếu hoa lợi, lợi tức từ tài sản riêng là nguồn sống duy nhất của gia đình, việc định đoạt tài sản đó phải có sự đồng ý của người còn lại nhằm bảo đảm lợi ích chung của gia đình.
Ngoài ra, nếu chủ sở hữu tài sản riêng không thể trực tiếp quản lý và cũng không ủy quyền cho người khác thì người còn lại có thể quản lý tài sản nhưng phải bảo đảm lợi ích của chủ sở hữu.
5. Tiền bán đất được tặng cho riêng có còn là tài sản riêng không?
Đây là vấn đề được rất nhiều người quan tâm khi thực hiện giao dịch chuyển nhượng bất động sản.
Theo khoản 2 Điều 43 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, tài sản được hình thành từ tài sản riêng vẫn là tài sản riêng, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác hoặc các bên có thỏa thuận nhập vào tài sản chung.
Do đó, nếu người vợ hoặc người chồng bán quyền sử dụng đất là tài sản riêng thì số tiền thu được từ việc bán đất về nguyên tắc vẫn là tài sản riêng của người đó.
Tuy nhiên, trên thực tế, việc chứng minh nguồn gốc của khoản tiền này là rất quan trọng. Nếu tiền bán đất được nhập chung vào tài khoản của vợ chồng, sử dụng để mua tài sản khác và không còn chứng minh được nguồn gốc ban đầu thì rất dễ phát sinh tranh chấp về việc tài sản mới hình thành là tài sản chung hay tài sản riêng.
Vì vậy, người có tài sản riêng nên lưu giữ đầy đủ hợp đồng chuyển nhượng, chứng từ thanh toán và các tài liệu chứng minh nguồn gốc tài sản để bảo vệ quyền lợi của mình khi cần thiết.
6. Những trường hợp tài sản riêng có thể trở thành tài sản chung
Không phải tài sản riêng luôn giữ nguyên tính chất là tài sản riêng trong suốt thời kỳ hôn nhân.
Trong một số trường hợp, tài sản riêng có thể trở thành tài sản chung nếu:
- Vợ chồng có văn bản thỏa thuận nhập tài sản riêng vào tài sản chung;
- Chủ sở hữu tự nguyện xác lập quyền sở hữu chung đối với tài sản;
- Việc sử dụng, đầu tư hoặc cải tạo tài sản làm phát sinh căn cứ xác lập quyền sở hữu chung theo quy định của pháp luật.
Do đó, nếu muốn giữ nguyên tính chất tài sản riêng, người được tặng cho cần hạn chế các giao dịch hoặc thỏa thuận có thể làm thay đổi chế độ sở hữu của tài sản.

7. Một số lưu ý thực tiễn để hạn chế tranh chấp
Để tránh phát sinh tranh chấp trong tương lai, khi bố mẹ tặng cho quyền sử dụng đất sau khi con đã kết hôn, các bên nên lưu ý:
- Thể hiện rõ trong hợp đồng tặng cho việc tài sản được tặng cho riêng hay tặng cho chung;
- Thực hiện việc công chứng hợp đồng tặng cho theo đúng quy định;
- Đăng ký biến động và cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất ngay sau khi nhận tặng cho;
- Lưu giữ đầy đủ hồ sơ, chứng từ và tài liệu chứng minh nguồn gốc tài sản;
- Nếu có nhu cầu nhập tài sản riêng vào tài sản chung hoặc ngược lại, nên lập văn bản thỏa thuận rõ ràng để tránh tranh chấp.
Kết luận
Theo quy định của pháp luật hiện hành, đất được bố mẹ tặng cho sau khi kết hôn không mặc nhiên là tài sản chung của vợ chồng. Việc xác định đây là tài sản chung hay tài sản riêng phụ thuộc vào ý chí của người tặng cho, nội dung của hợp đồng tặng cho, thỏa thuận giữa vợ chồng và các chứng cứ liên quan.
Trong nhiều trường hợp, mặc dù quyền sử dụng đất được hình thành trong thời kỳ hôn nhân nhưng vẫn được xác định là tài sản riêng nếu bố mẹ tặng cho riêng một người. Đồng thời, tài sản được hình thành từ tài sản riêng, như tiền thu được từ việc bán quyền sử dụng đất, về nguyên tắc cũng vẫn là tài sản riêng nếu không có thỏa thuận khác.
Nếu Quý khách đang có vướng mắc về việc xác định tài sản chung, tài sản riêng của vợ chồng, tranh chấp tài sản khi ly hôn hoặc cần tư vấn về thủ tục tặng cho, chuyển nhượng quyền sử dụng đất, Văn phòng Luật sư Đà Nẵng (MD Law Firm) sẵn sàng hỗ trợ, tư vấn và đưa ra phương án pháp lý phù hợp nhằm bảo vệ tốt nhất quyền và lợi ích hợp pháp của Quý khách.
Ngoài ra, Văn phòng Luật sư Đà Nẵng còn cung cấp nhiều dịch vụ tư vấn và hỗ trợ pháp lý trong lĩnh vực dân sự, bao gồm:
- Tư vấn xác định tài sản chung và tài sản riêng của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân;
- Hỗ trợ soạn thảo di chúc, tư vấn phân chia di sản thừa kế; tư vấn và soạn thảo hợp đồng với đối tác nhằm hạn chế rủi ro pháp lý và bảo đảm quyền lợi tối đa cho khách hàng;
- Tư vấn và thực hiện thủ tục ủy quyền cho cá nhân hoặc tổ chức khác thay mặt thực hiện công việc theo quy định pháp luật;
- Hướng dẫn thủ tục khởi kiện tại Tòa án khi tranh chấp không thể thương lượng hoặc hòa giải, cũng như tư vấn cách xử lý khi bị khởi kiện;
- Tư vấn và hỗ trợ thủ tục thi hành án dân sự sau khi bản án hoặc quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.