BẠO LỰC GIA ĐÌNH BỊ PHẠT HÀNH CHÍNH HAY TRUY CỨU TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ NĂM 2026?
Bạo lực gia đình không còn được xem là “chuyện riêng trong nhà”. Những hành vi đánh đập, lăng mạ, đe dọa, kiểm soát tài sản, cưỡng ép quan hệ tình dục, cô lập hoặc đuổi thành viên gia đình ra khỏi chỗ ở hợp pháp đều có thể bị xử lý theo quy định pháp luật.
Tùy tính chất, mức độ vi phạm và hậu quả xảy ra, người có hành vi bạo lực gia đình có thể bị xử phạt vi phạm hành chính, xử lý kỷ luật, buộc bồi thường thiệt hại hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Luật Phòng, chống bạo lực gia đình 2022 có hiệu lực từ ngày 01/7/2023 và là cơ sở pháp lý chính điều chỉnh vấn đề này.

1. Bạo lực gia đình được hiểu như thế nào?
Theo Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2022, bạo lực gia đình là hành vi cố ý của thành viên gia đình gây tổn hại hoặc có khả năng gây tổn hại về thể chất, tinh thần, tình dục hoặc kinh tế đối với thành viên khác trong gia đình.
Bạo lực gia đình không chỉ bao gồm hành vi đánh đập mà còn có thể thể hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, chẳng hạn:
- Hành hạ, ngược đãi, đe dọa hoặc xâm hại sức khỏe, tính mạng;
- Lăng mạ, chì chiết, xúc phạm danh dự, nhân phẩm;
- Cô lập, giam cầm, ngăn cản gặp gỡ người thân;
- Bỏ mặc, không chăm sóc người già, trẻ em, phụ nữ mang thai hoặc người khuyết tật;
- Cưỡng ép quan hệ tình dục trái ý muốn;
- Chiếm đoạt, hủy hoại tài sản hoặc kiểm soát thu nhập nhằm tạo sự lệ thuộc;
- Cưỡng ép thành viên gia đình lao động quá sức hoặc đóng góp tài chính vượt quá khả năng;
- Cưỡng ép thành viên gia đình ra khỏi chỗ ở hợp pháp.
Do đây là nhóm hành vi bị pháp luật nghiêm cấm, người vi phạm có thể phải chịu nhiều loại trách nhiệm pháp lý khác nhau, không chỉ riêng xử phạt hành chính.
2. Người có hành vi bạo lực gia đình bị xử lý như thế nào?
Theo nguyên tắc chung, tổ chức, cá nhân vi phạm pháp luật về phòng, chống bạo lực gia đình, tùy tính chất và mức độ, có thể bị:
- Xử lý kỷ luật;
- Xử phạt vi phạm hành chính;
- Truy cứu trách nhiệm hình sự;
- Buộc bồi thường thiệt hại;
- Áp dụng các biện pháp ngăn chặn, bảo vệ hoặc cấm tiếp xúc theo quy định.
Như vậy, không phải mọi hành vi bạo lực gia đình đều chỉ bị phạt tiền. Trường hợp hành vi có tính chất nguy hiểm, tái diễn, gây thương tích hoặc đủ yếu tố cấu thành tội phạm thì người thực hiện có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Từ ngày 15/12/2025, mức xử phạt hành chính trong lĩnh vực phòng, chống bạo lực gia đình được áp dụng theo Nghị định 282/2025/NĐ-CP.
3. Mức xử phạt hành chính đối với một số hành vi bạo lực gia đình
3.1. Đe dọa, đánh đập hoặc xâm hại sức khỏe
Theo Điều 37 Nghị định 282/2025/NĐ-CP:
- Phạt từ 2 triệu đồng đến 5 triệu đồng đối với hành vi đe dọa xâm hại sức khỏe, tính mạng thành viên gia đình;
- Phạt từ 5 triệu đồng đến 10 triệu đồng đối với hành vi đánh đập hoặc cố ý xâm hại sức khỏe, tính mạng nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự;
- Phạt từ 10 triệu đồng đến 20 triệu đồng nếu hành hạ, ngược đãi; sử dụng công cụ, phương tiện gây thương tích; không đưa nạn nhân đi cấp cứu hoặc không chăm sóc trong thời gian điều trị.
Ngoài phạt tiền, người vi phạm còn có thể bị buộc chi trả chi phí khám, chữa bệnh và xin lỗi công khai nếu nạn nhân yêu cầu.
3.2. Bỏ mặc hoặc không chăm sóc thành viên gia đình
Hành vi bỏ mặc, không nuôi dưỡng hoặc không chăm sóc phụ nữ mang thai, phụ nữ nuôi con nhỏ, người cao tuổi, người khuyết tật hoặc người không có khả năng tự chăm sóc có thể bị phạt từ 10 triệu đồng đến 20 triệu đồng.
3.3. Xúc phạm danh dự, nhân phẩm
Người có hành vi lăng mạ, chì chiết hoặc cố ý xúc phạm danh dự, nhân phẩm thành viên gia đình có thể bị phạt từ 5 triệu đồng đến 10 triệu đồng.
Nếu tiết lộ hoặc phát tán thông tin về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân hoặc bí mật gia đình nhằm xúc phạm nạn nhân, mức phạt có thể từ 10 triệu đồng đến 20 triệu đồng.
3.4. Cô lập, giam cầm hoặc gây áp lực tâm lý
Ngăn cản thành viên gia đình gặp gỡ người thân, kỳ thị, phân biệt đối xử hoặc cản trở quyền, nghĩa vụ trong quan hệ gia đình có thể bị phạt từ 5 triệu đồng đến 10 triệu đồng.
Hành vi cô lập hoặc giam cầm thành viên gia đình có thể bị phạt từ 20 triệu đồng đến 30 triệu đồng, nếu chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự.
3.5. Bạo lực tình dục
Cưỡng ép thành viên gia đình nghe, xem hoặc đọc nội dung khiêu dâm có thể bị phạt từ 10 triệu đồng đến 20 triệu đồng.
Cưỡng ép trình diễn hành vi khiêu dâm hoặc cưỡng ép quan hệ tình dục trái ý muốn của vợ hoặc chồng nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự có thể bị phạt từ 20 triệu đồng đến 30 triệu đồng.
3.6. Ngăn cản quyền thăm nom, chăm sóc
Hành vi ngăn cản việc thăm nom, chăm sóc giữa cha mẹ và con, ông bà và cháu, vợ chồng hoặc anh chị em có thể bị phạt từ 5 triệu đồng đến 10 triệu đồng, trừ trường hợp quyền thăm nom đã bị Tòa án hạn chế.
3.7. Trốn tránh nghĩa vụ cấp dưỡng, nuôi dưỡng
Từ chối hoặc trốn tránh nghĩa vụ cấp dưỡng, chăm sóc con sau ly hôn; cấp dưỡng cho cha mẹ hoặc giữa các thành viên gia đình theo quy định có thể bị phạt từ 5 triệu đồng đến 10 triệu đồng.
3.8. Bạo lực về kinh tế
Các hành vi như chiếm đoạt, hủy hoại tài sản; kiểm soát tài sản, thu nhập để tạo sự lệ thuộc; cưỡng ép lao động quá sức hoặc đóng góp tài chính vượt khả năng có thể bị phạt từ 20 triệu đồng đến 30 triệu đồng.
3.9. Cưỡng ép rời khỏi chỗ ở hợp pháp
- Phạt từ 5 triệu đồng đến 10 triệu đồng đối với hành vi cưỡng ép thành viên gia đình ra khỏi chỗ ở hợp pháp;
- Phạt từ 10 triệu đồng đến 20 triệu đồng nếu dùng lời đe dọa xâm hại sức khỏe, tính mạng;
- Phạt từ 20 triệu đồng đến 30 triệu đồng nếu sử dụng công cụ, phương tiện gây thương tích.
Các mức xử phạt trên được áp dụng theo Nghị định 282/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 15/12/2025.

4. Khi nào hành vi bạo lực gia đình bị xử lý hình sự?
Hành vi bạo lực gia đình có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm. Việc xử lý phụ thuộc vào hành vi cụ thể, mức độ thương tích, tính chất tái diễn, đối tượng bị xâm hại và hậu quả xảy ra.
Một số tội danh thường được xem xét gồm:
Tội ngược đãi hoặc hành hạ ông bà, cha mẹ, vợ chồng, con, cháu
Người thường xuyên đối xử tồi tệ hoặc có hành vi bạo lực làm nạn nhân đau đớn về thể xác, tinh thần; hoặc đã bị xử phạt hành chính mà còn vi phạm, có thể bị xử lý về tội này.
Hình phạt có thể là cảnh cáo, cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù. Mức hình phạt cao hơn có thể áp dụng nếu nạn nhân là người dưới 16 tuổi, phụ nữ mang thai, người già yếu, người khuyết tật nặng hoặc người mắc bệnh hiểm nghèo.
Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe người khác
Nếu hành vi đánh đập gây thương tích đạt tỷ lệ tổn thương cơ thể theo luật định hoặc thuộc trường hợp sử dụng hung khí, có tính chất côn đồ, thực hiện đối với người yếu thế hoặc có tình tiết định khung khác, người vi phạm có thể bị truy cứu về tội cố ý gây thương tích.
Tùy mức độ, hình phạt có thể từ cải tạo không giam giữ đến phạt tù nhiều năm, thậm chí tù chung thân trong trường hợp đặc biệt nghiêm trọng.
Tội hành hạ người khác
Người đối xử tàn ác hoặc làm nhục người lệ thuộc mình nhưng chưa thuộc trường hợp xử lý theo Điều 185 có thể bị truy cứu về tội hành hạ người khác.
Các tội danh khác
Tùy hậu quả và phương thức thực hiện, hành vi bạo lực gia đình còn có thể bị xem xét về các tội như:
- Giết người;
- Đe dọa giết người;
- Làm nhục người khác;
- Hiếp dâm hoặc cưỡng dâm;
- Bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật;
- Hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản;
- Không cứu giúp người đang ở trong tình trạng nguy hiểm đến tính mạng.
Do đó, việc đã bị xử phạt hành chính không loại trừ khả năng bị xử lý hình sự nếu hành vi sau đó tiếp tục tái diễn hoặc có thêm tình tiết cấu thành tội phạm.
5. Người gây bạo lực có phải bồi thường thiệt hại không?
Ngoài xử phạt hành chính hoặc hình sự, người gây bạo lực còn có thể phải bồi thường thiệt hại theo Bộ luật Dân sự.
Các khoản bồi thường có thể bao gồm:
- Chi phí khám và điều trị;
- Thu nhập thực tế bị mất hoặc giảm sút;
- Chi phí người chăm sóc;
- Chi phí phục hồi sức khỏe;
- Tổn thất tinh thần;
- Thiệt hại về tài sản;
- Các khoản thiệt hại thực tế, hợp lý khác.
Trách nhiệm bồi thường được xem xét độc lập với việc người vi phạm có bị phạt hành chính hay truy cứu hình sự hay không.
6. Nạn nhân bị bạo lực gia đình nên làm gì?
Khi bị bạo lực, nạn nhân nên ưu tiên bảo đảm an toàn cho bản thân và người phụ thuộc, đồng thời lưu giữ chứng cứ để yêu cầu cơ quan có thẩm quyền can thiệp.
Các tài liệu quan trọng có thể gồm:
- Hình ảnh, video, tin nhắn hoặc ghi âm hợp pháp;
- Hồ sơ bệnh án, giấy chứng nhận thương tích;
- Kết luận giám định tỷ lệ tổn thương cơ thể;
- Biên bản làm việc của công an hoặc UBND cấp xã;
- Lời khai của người chứng kiến;
- Tài liệu chứng minh thiệt hại về tài sản và thu nhập.
Nạn nhân có thể trình báo công an, UBND cấp xã hoặc cơ quan có thẩm quyền; yêu cầu áp dụng biện pháp cấm tiếp xúc, bố trí nơi tạm lánh, chăm sóc y tế hoặc hỗ trợ pháp lý. Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2022 ghi nhận quyền được bảo vệ sức khỏe, tính mạng, danh dự, nhân phẩm và quyền yêu cầu áp dụng các biện pháp ngăn chặn, bảo vệ.

7. Kết luận
Người có hành vi bạo lực gia đình không chỉ bị phạt hành chính. Tùy tính chất, mức độ và hậu quả, người vi phạm có thể bị xử lý kỷ luật, buộc bồi thường thiệt hại hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự.
Từ ngày 15/12/2025, mức phạt hành chính đối với nhiều hành vi bạo lực gia đình được áp dụng theo Nghị định 282/2025/NĐ-CP, với mức phạt phổ biến từ 2 triệu đồng đến 30 triệu đồng. Trường hợp hành vi gây thương tích, diễn ra thường xuyên, đã bị xử phạt mà còn tái phạm hoặc xâm phạm nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe, danh dự và quyền tự do của nạn nhân, người vi phạm có thể bị phạt tù.
Ngoài ra, Văn phòng Luật sư Đà Nẵng còn cung cấp nhiều dịch vụ tư vấn và hỗ trợ pháp lý trong lĩnh vực dân sự, bao gồm:
- Tư vấn xác định tài sản chung và tài sản riêng của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân;
- Hỗ trợ soạn thảo di chúc, tư vấn phân chia di sản thừa kế; tư vấn và soạn thảo hợp đồng với đối tác nhằm hạn chế rủi ro pháp lý và bảo đảm quyền lợi tối đa cho khách hàng;
- Tư vấn và thực hiện thủ tục ủy quyền cho cá nhân hoặc tổ chức khác thay mặt thực hiện công việc theo quy định pháp luật;
- Hướng dẫn thủ tục khởi kiện tại Tòa án khi tranh chấp không thể thương lượng hoặc hòa giải, cũng như tư vấn cách xử lý khi bị khởi kiện;
- Tư vấn và hỗ trợ thủ tục thi hành án dân sự sau khi bản án hoặc quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.