QUYỀN IM LẶNG TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ: NGƯỜI BỊ BUỘC TỘI CÓ ĐƯỢC GIỮ IM LẶNG KHÔNG?

Quyền im lặng là một trong những nguyên tắc quan trọng của hoạt động giải quyết vụ án hình sự, góp phần bảo đảm quyền con người và bảo vệ cá nhân trong suốt quá trình điều tra, truy tố và xét xử.
Trên thực tế, nhiều người khi bị bắt, tạm giữ hoặc khởi tố thường băn khoăn liệu mình có bắt buộc phải khai báo hay không, hoặc việc từ chối trả lời câu hỏi của cơ quan tiến hành tố tụng có vi phạm pháp luật hay không. Việc hiểu đúng phạm vi và cách thức áp dụng quyền này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội.
Trong bài viết dưới đây, Văn phòng luật sư Đà Nẵng sẽ phân tích và làm rõ các quy định pháp luật hiện hành về quyền im lặng trong tố tụng hình sự tại Việt Nam.
1. Quyền im lặng trong tố tụng hình sự là gì?
Quyền im lặng trong tố tụng hình sự được hiểu là quyền của người bị buộc tội (bao gồm người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can, bị cáo) được lựa chọn việc khai báo hoặc không khai báo những nội dung có thể làm bất lợi cho mình. Đồng thời, chủ thể đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự không buộc phải đưa ra lời khai bất lợi, chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội.
Mặc dù pháp luật Việt Nam không sử dụng trực tiếp thuật ngữ “quyền im lặng” trong các văn bản quy phạm pháp luật, nhưng nội dung của quyền này được ghi nhận gián tiếp qua Hiến pháp 2013 (sửa đổi, bổ sung 2025) và Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2021).

2. Quyền im lặng được quy định như thế nào trong Bộ luật Tố tụng hình sự 2015?
Quyền im lặng đã được ghi nhận gián tiếp thông qua quy định tại Điều 31 Hiến pháp 2013 (sửa đổi, bổ sung 2025), theo đó một người chỉ bị xác định là có tội khi hành vi đó được chứng minh hợp pháp và được tuyên bằng bản án đã có hiệu lực.
Trên cơ sở đó, Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2021) tiếp tục cụ thể hóa thông qua các nguyên tắc quan trọng:
- Nguyên tắc “suy đoán vô tội” (Điều 13);
- Nguyên tắc “xác định sự thật của vụ án” (Điều 15);
- Nguyên tắc “bảo đảm quyền bào chữa của người bị buộc tội, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại, đương sự” (Điều 16);
- Nguyên tắc “tranh tụng trong xét xử được bảo đảm” (Điều 26).
Các nguyên tắc này khẳng định trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về cơ quan tiến hành tố tụng, không đặt nghĩa vụ chứng minh lên chủ thể đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Bên cạnh đó, Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2021) ghi nhận nội dung này thông qua các quy định về quyền của người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can, bị cáo tại các Điều 59 đến Điều 62. Đây là cơ sở pháp lý trực tiếp ghi nhận quyền không tự buộc tội trong từng tư cách tố tụng cụ thể.
Theo đó, người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can, bị cáo có quyền trình bày lời khai, ý kiến của mình, đồng thời không bị buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội. Quy định này được hiểu là cá nhân trong quá trình giải quyết vụ án có quyền từ chối khai báo những nội dung có thể gây bất lợi cho mình – đây chính là tinh thần cốt lõi của quyền im lặng trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam.
3. Phạm vi thực hiện quyền im lặng của người bị buộc tội
Đây là một quyền cơ bản, nhưng không đồng nghĩa với việc từ chối hợp tác hoàn toàn trong suốt quá trình giải quyết vụ án. Chủ thể đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự có thể lựa chọn không trả lời những câu hỏi có nguy cơ dẫn đến tự buộc tội chính mình, nhằm bảo vệ quyền lợi, tránh ép cung, bức cung và các vi phạm khác trong quá trình điều tra, truy tố và xét xử.
Các nghĩa vụ tố tụng khác theo quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2021), bao gồm trình diện khi được triệu tập, tham gia phiên tòa, không cản trở hoạt động điều tra và hợp tác ở các khía cạnh không liên quan đến việc tự buộc tội vẫn phải được đảm bảo tuân thủ thực hiện nghiêm túc. Việc lạm dụng quyền im lặng để từ chối toàn bộ hợp tác có thể dẫn đến các biện pháp cưỡng chế hợp pháp, nhưng không được dùng làm căn cứ suy đoán có tội.
4. Bảo đảm quyền im lặng trong hoạt động tố tụng hình sự
Việc lựa chọn khai báo hoặc không khai báo là quyền tự quyết định của chủ thể đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Pháp luật xác định nghĩa vụ chứng minh tội phạm thuộc về phía cơ quan nhà nước có thẩm quyền, qua đó đặt ra trách nhiệm bảo đảm và tôn trọng quyền này trong suốt quá trình giải quyết vụ án.
Theo đó, cơ quan tiến hành tố tụng phải chủ động thu thập, kiểm tra và đánh giá chứng cứ để làm rõ sự thật khách quan của vụ án. Lời nhận tội không được xem là chứng cứ duy nhất để kết tội và chỉ có giá trị khi phù hợp với các chứng cứ khác trong vụ án.

Bên cạnh đó, trách nhiệm bảo đảm quyền này còn được thể hiện ở những yêu cầu cụ thể sau:
Thứ nhất, phải thông báo và giải thích đầy đủ quyền cho người bị buộc tội.
Việc bảo đảm quyền không chỉ dừng lại ở sự ghi nhận trong văn bản pháp luật mà còn đòi hỏi chủ thể có thẩm quyền phải chủ động thông tin, hướng dẫn rõ ràng để cá nhân đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự hiểu và thực hiện đúng quyền của mình ngay từ thời điểm đầu tiên tham gia vào quá trình tố tụng. Nghĩa vụ này được đặt ra trong xuyên suốt quá trình giải quyết vụ án hình sự.
Thứ hai, việc lựa chọn không khai báo không bị suy đoán thành căn cứ buộc tội.
Điều 13 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2021) khẳng định một người chỉ bị xem là có tội khi hành vi đó được chứng minh theo đúng trình tự luật định và có bản án có hiệu lực pháp luật. Bên cạnh đó, Điều 15 xác định trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về cơ quan tiến hành tố tụng; cá nhân đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự không có nghĩa vụ phải chứng minh mình vô tội. Vì vậy, việc lựa chọn giữ im lặng không thể bị suy diễn thành căn cứ buộc tội.
Thứ ba, nghiêm cấm mọi hành vi bức cung, nhục hình.
Pháp luật nghiêm cấm việc dùng vũ lực, đe dọa hoặc bất kỳ hình thức ép buộc nào nhằm buộc người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can, bị cáo phải khai báo trái ý chí của mình. Đây là điều kiện tiên quyết để quyền im lặng được thực hiện một cách thực chất, không hình thức.
Thứ tư, bảo đảm quyền khiếu nại khi có vi phạm.
Trong trường hợp quyền im lặng không được tôn trọng hoặc không được giải thích đầy đủ, chủ thể đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự có quyền khiếu nại đến cơ quan có thẩm quyền theo quy định để được xem xét, xử lý.
Qua đó có thể thấy, việc bảo đảm quyền này không chỉ dừng lại ở việc ghi nhận trên văn bản pháp luật, mà còn đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm túc của các cơ quan tiến hành tố tụng trong thực tiễn. Đây là yếu tố quan trọng nhằm đảm bảo tính khách quan, công bằng và minh bạch của quá trình giải quyết vụ án hình sự.
Trên đây là toàn bộ nội dung tư vấn về “Quyền im lặng trong tố tụng hình sự: Người bị buộc tội có được giữ im lặng không?” của Văn phòng luật sư Đà Nẵng. Việc hiểu đúng và áp dụng đúng cơ chế này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân ngay từ giai đoạn đầu của vụ án.
Trong thực tiễn, không phải mọi trường hợp về quyền này đều được giải thích và đảm bảo đầy đủ. Vì vậy, sự tham gia kịp thời của luật sư là yếu tố quan trọng giúp người bị buộc tội tránh những rủi ro pháp lý không đáng có. Nếu Quý khách có bất kỳ thắc mắc nào hoặc cần hỗ trợ hãy liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại 0912 987 103.
Ngoài ra, Văn phòng luật sư Đà Nẵng cung cấp các dịch vụ pháp lý liên quan trong lĩnh vực hình sự dưới đây:
Tư vấn các quy định pháp luật về hình sự;
Hỗ trợ tham gia vào các giai đoạn tố tụng của vụ án (điều tra, truy tố, xét xử);
Hỗ trợ soạn thảo đơn tố giác, đơn xin giảm nhẹ trách nhiệm hình sự và các văn bản pháp lý khác phục vụ cho quá trình tố tụng;
Hỗ trợ và/hoặc hướng dẫn thu thập tài liệu, chứng cứ, các tình tiết giảm nhẹ trong vụ án hình sự.
…
Xem thêm tại: NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT VỀ LUẬT SƯ BÀO CHỮA.
Xem thêm tại: QUY ĐỊNH VỀ THU THẬP CHỨNG CỨ TRONG VỤ ÁN HÌNH SỰ.
Xem thêm tại: NHỮNG VIỆC ĐIỀU TRA VIÊN KHÔNG ĐƯỢC LÀM.