- NGUYÊN TẮC CHIA TÀI SẢN CỦA VỢ CHỒNG KHI LY HÔN THEO QUY ĐỊNH MỚI NHẤT NĂM 2026

1. Tài sản chung và tài sản riêng của vợ chồng là gì?
Trước khi xác định nguyên tắc chia tài sản vợ chồng khi ly hôn, việc phân biệt rõ tài sản chung và tài sản riêng là bước quan trọng nhất, vì chỉ tài sản chung mới bị chia khi ly hôn. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản chung được quy định tại Điều 33.
Tài sản chung thuộc sở hữu chung hợp nhất của vợ chồng, được sử dụng để đáp ứng nhu cầu gia đình và thực hiện nghĩa vụ chung.
Tài sản chung của vợ chồng bao gồm: tài sản tạo lập trong thời kỳ hôn nhân; thu nhập từ lao động, kinh doanh; hoa lợi, lợi tức từ tài sản riêng (trừ trường hợp luật định); các khoản thu nhập hợp pháp khác như tiền thưởng, trúng xổ số; tài sản được thừa kế, tặng cho chung; quyền sử dụng đất có sau kết hôn (trừ trường hợp riêng); và tài sản do vợ chồng thỏa thuận là chung.
Nếu có tranh chấp mà không chứng minh được là tài sản riêng, Tòa án sẽ xác định đó là tài sản chung.
Ngược lại, tài sản riêng theo Điều 43 thuộc sở hữu riêng của mỗi bên và không bị chia khi ly hôn.
Tài sản riêng gồm: tài sản có trước thời kỳ hôn nhân; tài sản được thừa kế riêng hoặc tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân; tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu của cá nhân (quần áo, đồ dùng sinh hoạt cá nhân); quyền tài sản đối với sở hữu trí tuệ; tài sản xác lập sở hữu riêng theo bản án hoặc quyết định của cơ quan nhà nước; khoản trợ cấp, ưu đãi người có công; và tài sản hình thành từ tài sản riêng (bao gồm hoa lợi, lợi tức theo quy định tại Điều 40).
2. Nguyên tắc chia tài sản vợ chồng khi ly hôn theo quy định hiện hành
Nguyên tắc giải quyết tài sản của vợ chồng khi ly hôn theo Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 như sau:
– Trong trường hợp chế độ tài sản của vợ chồng theo luật định thì việc giải quyết tài sản do các bên thỏa thuận; nếu không thỏa thuận được thì theo yêu cầu của vợ, chồng hoặc của hai vợ chồng, Tòa án giải quyết theo quy định tại các khoản 2, 3, 4 và 5 Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 và tại các Điều 60, 61, 62, 63 và 64 Luật Hôn nhân và gia đình 2014.
Trong trường hợp chế độ tài sản của vợ chồng theo thỏa thuận thì việc giải quyết tài sản khi ly hôn được áp dụng theo thỏa thuận đó; nếu thỏa thuận không đầy đủ, rõ ràng thì áp dụng quy định tương ứng tại các khoản 2, 3, 4 và 5 Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 và tại các Điều 60, 61, 62, 63 và 64 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 để giải quyết.
– Tài sản chung của vợ chồng được chia đôi nhưng có tính đến các yếu tố sau đây:
+ Hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng;
+ Công sức đóng góp của vợ, chồng vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung. Lao động của vợ, chồng trong gia đình được coi như lao động có thu nhập;
+ Bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh và nghề nghiệp để các bên có điều kiện tiếp tục lao động tạo thu nhập;
+ Lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng.
– Tài sản chung của vợ chồng được chia bằng hiện vật, nếu không chia được bằng hiện vật thì chia theo giá trị; bên nào nhận phần tài sản bằng hiện vật có giá trị lớn hơn phần mình được hưởng thì phải thanh toán cho bên kia phần chênh lệch.
– Tài sản riêng của vợ, chồng thuộc quyền sở hữu của người đó, trừ trường hợp tài sản riêng đã nhập vào tài sản chung theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình 2014.
Trong trường hợp có sự sáp nhập, trộn lẫn giữa tài sản riêng với tài sản chung mà vợ, chồng có yêu cầu về chia tài sản thì được thanh toán phần giá trị tài sản của mình đóng góp vào khối tài sản đó, trừ trường hợp vợ chồng có thỏa thuận khác.
– Bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của vợ, con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình.
– Tòa án nhân dân tối cao chủ trì phối hợp với Viện kiểm sát nhân dân tối cao và Bộ Tư pháp hướng dẫn Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 2014.
3. Một số trường hợp đặc biệt khi chia tài sản

Khi ly hôn, ngoài việc áp dụng các nguyên tắc chia tài sản chung theo Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, còn có nhiều trường hợp đặc biệt đòi hỏi Tòa án phải xử lý riêng để đảm bảo công bằng và phù hợp thực tế. Những tình huống này thường gây tranh chấp kéo dài nếu vợ chồng không nắm rõ quy định. Dưới đây là các trường hợp đặc biệt phổ biến nhất khi chia tài sản vợ chồng khi ly hôn.
Trường hợp 1: Tài sản chung nhưng đứng tên một người
Đây là tranh chấp rất phổ biến. Ví dụ: mảnh đất hoặc căn nhà mua trong thời kỳ hôn nhân nhưng sổ đỏ chỉ đứng tên chồng (hoặc vợ). Dù giấy tờ chỉ ghi tên một bên, nếu tài sản được hình thành trong hôn nhân và không chứng minh được là tài sản riêng (có trước hôn nhân, thừa kế riêng, tặng cho riêng…), thì vẫn được coi là tài sản chung và phải đưa vào diện chia theo nguyên tắc công bằng. Bên không đứng tên vẫn có đầy đủ quyền yêu cầu chia giá trị tương ứng.
Trường hợp 2: Tài sản gắn liền với quyền sử dụng đất
Bất động sản thường chiếm tỷ trọng lớn nhất trong khối tài sản chung. Với đất ở và nhà ở: Nếu có thể chia bằng hiện vật (chia đôi diện tích), Tòa án sẽ ưu tiên thực hiện. Nếu không chia được, Tòa sẽ giao toàn bộ cho một bên và buộc bên nhận phải thanh toán phần giá trị cho bên kia. Riêng đất nông nghiệp: Tòa thường ưu tiên giao cho bên trực tiếp sản xuất, canh tác để đảm bảo hiệu quả sử dụng, đồng thời bên được giao phải thanh toán giá trị phần đất cho bên còn lại.
Trường hợp 3: Nợ chung và nợ riêng của vợ chồng
Không chỉ chia tài sản mà nghĩa vụ nợ cũng phải giải quyết rõ ràng. Nợ chung (vay mua nhà, xe, chữa bệnh cho con, phục vụ nhu cầu gia đình…) sẽ được chia đôi trách nhiệm trả nợ. Ngược lại, nợ riêng (vay để cờ bạc, đầu tư cá nhân không có sự đồng ý của bên kia…) thì người vay phải tự chịu trách nhiệm hoàn toàn. Việc chứng minh khoản nợ thuộc loại nào là yếu tố quyết định, thường đòi hỏi giấy tờ vay vốn và chứng cứ mục đích sử dụng.
Trường hợp 4: Tài sản thừa kế hoặc tặng cho
Nếu di chúc hoặc hợp đồng tặng cho ghi rõ cho cả hai vợ chồng, phần tài sản này trở thành tài sản chung và phải chia khi ly hôn. Nếu ghi rõ cho riêng một người (ví dụ: cha mẹ tặng riêng cho con trai và ghi rõ trong hợp đồng), thì đây là tài sản riêng, không bị chia. Trường hợp thừa kế theo pháp luật cũng tương tự: phần được hưởng của vợ hoặc chồng là tài sản riêng.
Trường hợp 5: Tài sản là cổ phần, vốn góp kinh doanh
Với cổ phần hoặc vốn góp trong công ty, doanh nghiệp, Tòa án thường áp dụng cách: một bên tiếp tục giữ cổ phần/vốn góp và thanh toán giá trị tương ứng bằng tiền cho bên kia. Nếu cả hai vợ chồng đều muốn tiếp tục tham gia kinh doanh, Tòa sẽ ghi nhận thỏa thuận và không buộc rút vốn. Việc định giá cổ phần phải do tổ chức thẩm định giá độc lập thực hiện để đảm bảo khách quan.
Trường hợp 6: Tài sản riêng đã nhập vào tài sản chung
Nhiều trường hợp một bên dùng tài sản riêng (có trước hôn nhân hoặc thừa kế riêng) để đầu tư, cải tạo, xây dựng thành tài sản chung của gia đình. Lúc này, nếu không có chứng cứ rõ ràng chứng minh nguồn gốc riêng và phần góp riêng, tài sản đó có thể bị Tòa án coi là tài sản chung và phải chia theo nguyên tắc chung.
Những trường hợp đặc biệt trên cho thấy việc chia tài sản khi ly hôn không đơn giản chỉ là “chia đôi”. Tùy vào chứng cứ cụ thể (sổ đỏ, hợp đồng tặng cho, giấy vay nợ, biên bản định giá…), Tòa án sẽ áp dụng linh hoạt để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mỗi bên. Nếu bạn đang gặp một trong các tình huống trên, nên chuẩn bị đầy đủ giấy tờ và tham khảo luật sư chuyên hôn nhân gia đình để có hướng xử lý tối ưu nhất.
4. Thủ tục yêu cầu chia tài sản khi ly hôn
Thủ tục yêu cầu chia tài sản khi ly hôn được thực hiện theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 kết hợp với Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Vợ chồng có thể yêu cầu chia tài sản cùng lúc với thủ tục ly hôn (thuận tình hoặc đơn phương) hoặc riêng sau khi đã ly hôn (không có thời hạn yêu cầu). Pháp luật luôn ưu tiên thỏa thuận tự nguyện để tiết kiệm thời gian và chi phí.
Trường hợp 1: Hai bên tự thỏa thuận chia tài sản
Nếu vợ chồng đồng ý về cách chia, các bên lập văn bản thỏa thuận chia tài sản tại Văn phòng công chứng (hoặc ghi rõ thỏa thuận trong đơn ly hôn). Trong đơn yêu cầu ly hôn hoặc đơn khởi kiện, ghi rõ “các bên tự thỏa thuận, không yêu cầu Tòa án giải quyết”. Tòa án chỉ công nhận thỏa thuận này trong quyết định/bản án ly hôn. Ưu điểm lớn: không mất án phí tranh chấp, thủ tục nhanh, tránh tranh cãi kéo dài.
Trường hợp 2: Có tranh chấp – Khởi kiện yêu cầu chia tài sản
Khi không thỏa thuận được, một bên (hoặc cả hai) nộp đơn khởi kiện yêu cầu chia tài sản tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền. Thủ tục có thể thực hiện cùng đơn ly hôn hoặc nộp riêng sau khi ly hôn (dựa trên bản án ly hôn đã có hiệu lực). Tòa án sẽ tổ chức hòa giải, thẩm định tài sản, định giá (nếu cần tổ chức thẩm định giá độc lập), xem xét công sức đóng góp, hoàn cảnh gia đình và ra bản án chia tài sản.
Hồ sơ cần chuẩn bị
- Đơn khởi kiện/yêu cầu chia tài sản (theo mẫu).
- CMND/CCCD hoặc hộ chiếu, sổ hộ khẩu (bản sao).
- Bản án/quyết định ly hôn (nếu yêu cầu sau ly hôn).
- Giấy tờ chứng minh nguồn gốc tài sản (sổ đỏ, sổ tiết kiệm, giấy đăng ký xe, hợp đồng tặng cho, di chúc, chứng từ mua bán…).
- Chứng cứ công sức đóng góp, hoàn cảnh gia đình, nuôi con, lỗi vi phạm (nếu có).
- Giấy tờ chứng minh nợ chung/nợ riêng (nếu có).
Nơi nộp đơn và thời gian giải quyết
- Thẩm quyền: Tòa án nhân dân cấp huyện nơi một bên cư trú, làm việc; nếu tranh chấp bất động sản thì nộp tại nơi có bất động sản.
- Thời gian sơ thẩm: 4 tháng (có thể gia hạn thêm 2 tháng nếu vụ việc phức tạp).
- Thời gian phúc thẩm: 3 tháng (có thể gia hạn thêm 1 tháng).
- Án phí tạm ứng: Tính theo giá trị tài sản tranh chấp.
Như vậy, việc chia tài sản khi ly hôn không chỉ áp dụng nguyên tắc chia đôi đơn giản mà còn phải xem xét nhiều trường hợp đặc biệt như: tài sản riêng đã nhập vào tài sản chung, tài sản đứng tên một người, tài sản liên quan đến bên thứ ba, tài sản không chứng minh được nguồn gốc hay tài sản phục vụ hoạt động kinh doanh.
Mỗi trường hợp đều có cách xử lý riêng nhằm đảm bảo công bằng, hợp lý và đúng quy định pháp luật. Do đó, để bảo vệ quyền lợi của mình, các bên cần hiểu rõ bản chất từng loại tài sản và chuẩn bị đầy đủ căn cứ pháp lý khi giải quyết ly hôn.
Trên đây là các thông tin được từ nhiều nguồn khác nhau, do Văn phòng Luật sư Đà Nẵng tổng hợp và diễn giải từ các quy định pháp luật hiện hành, nhằm giúp người đọc hiểu rõ hơn về nguyên tắc chia tài sản của vợ chồng sau khi ly hôn
Trong trường hợp Quý khách còn vướng mắc hoặc cần được tư vấn cụ thể về những vấn đề liên quan đến hôn nhân gia đình, vui lòng liên hệ Văn phòng Luật sư Đà Nẵng qua số điện thoại 0912 987 103 hoặc đặt lịch làm việc trực tiếp tại 24 Phan Bội Châu, phường Hải Châu, thành phố Đà Nẵng để được luật sư hỗ trợ và tư vấn chi tiết.
Ngoài ra, Văn phòng Luật sư Đà Nẵng có thể hỗ trợ khách hàng các nội dung sau:
- Tư vấn pháp lý về ly hôn, tranh chấp nuôi con, tài sản.
- Hỗ trợ chuẩn bị, soạn thảo hồ sơ khởi kiện ly hôn
- Tư vấn phương án giải quyết tài sản chung, nợ chung, … đảm bảo quyền lợi của khách hàng;
- Tư vấn về quy định cấp dưỡng nuôi con sau ly hôn, số tiền cấp dưỡng nuôi con và thời hạn cấp dưỡng nuôi con
- Tư vấn về thủ tục, hồ sơ giấy tờ nhận nuôi con nuôi, nhận nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài.
……
Xem thêm: NGOẠI TÌNH CÓ BỊ TƯỚC QUYỀN NUÔI CON HAY KHÔNG? QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT MỚI NHẤT NĂM 2026.
Xem thêm: THUÊ THÁM TỬ THEO DÕI NGOẠI TÌNH CÓ HỢP PHÁP KHÔNG? 5 ĐIỀU QUAN TRỌNG CẦN LƯU Ý.