NGƯỜI DƯỚI 18 TUỔI MUA RƯỢU BIA, THUỐC LÁ: QUY ĐỊNH MỨC PHẠT MỚI NHẤT THEO NGHỊ ĐỊNH 90/2026/NĐ-CP

Người dưới 18 tuổi mua rượu, bia, thuốc lá thì ai bị xử phạt? Đây là một trong những vấn đề được nhiều người quan tâm, đặc biệt trong bối cảnh Chính phủ vừa ban hành Nghị định 90/2026/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực y tế, có hiệu lực từ 15/5/2026, với nhiều quy định mới theo hướng siết chặt trách nhiệm của người bán, phụ huynh và cơ sở kinh doanh.
Trên thực tế, không ít trường hợp người dưới 18 tuổi vẫn dễ dàng mua được rượu, bia, thuốc lá, dẫn đến nhiều hệ lụy về sức khỏe và pháp lý. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu đúng quy định pháp luật về chủ thể bị xử phạt, cũng như mức xử phạt cụ thể trong từng trường hợp.
Qua bài viết dưới đây, Văn phòng Luật sư tại Đà Nẵng sẽ tổng hợp và phân tích một cách toàn diện các quy định pháp luật hiện hành liên quan đến việc người dưới 18 tuổi mua rượu, bia, thuốc lá theo quy định mới nhất năm 2026.
Đồng thời, bài viết cũng làm rõ trách nhiệm pháp lý của các bên liên quan, qua đó giúp cá nhân, gia đình và cơ sở kinh doanh hạn chế rủi ro pháp lý, bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
1. Quy định pháp luật cấm bán rượu bia, thuốc lá cho người dưới 18 tuổi
Pháp luật Việt Nam quy định rất rõ về việc hạn chế người dưới 18 tuổi tiếp cận rượu, bia và thuốc lá. Đây không chỉ là vấn đề quản lý kinh doanh mà còn liên quan trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và sự phát triển của người chưa thành niên.
Cụ thể:
- Theo Điều 5 Luật Phòng, chống tác hại của rượu, bia 2019, các hành vi bán hoặc cung cấp rượu, bia cho người chưa đủ 18 tuổi đều bị nghiêm cấm.
- Theo Điều 8 Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá 2012, pháp luật không chỉ cấm bán thuốc lá cho người dưới 18 tuổi mà còn cấm việc sử dụng người dưới độ tuổi này tham gia vào hoạt động mua, bán các sản phẩm trên.
- Nghị định 90/2026/NĐ-CP (có hiệu lực 15/5/2026) quy định cụ thể mức xử phạt hành chính, áp dụng cho cả cá nhân và tổ chức.

Như vậy, việc để người dưới 18 tuổi tiếp cận rượu, bia, thuốc lá dưới bất kỳ hình thức nào đều đã bị pháp luật kiểm soát chặt chẽ, và các hành vi liên quan đều có thể bị xử lý. Điều này cho thấy mục tiêu là hạn chế tối đa khả năng tiếp cận của người dưới 18 tuổi đối với các sản phẩm có hại này.
2. Ai bị xử phạt khi người dưới 18 mua rượu bia, thuốc lá?
Thực tế, pháp luật không xem người dưới 18 tuổi là chủ thể chính phải chịu trách nhiệm khi xảy ra hành vi mua rượu, bia, thuốc lá. Thay vào đó, trách nhiệm được đặt lên người có nghĩa vụ quản lý, giáo dục và các chủ thể kinh doanh.
(1) Người bán, cơ sở kinh doanh
Đây là đối tượng chịu trách nhiệm chính và cũng là nhóm bị xử phạt nặng nhất.
Người bán sẽ bị xử phạt nếu:
- Biết rõ người mua chưa đủ 18 tuổi nhưng vẫn bán;
- Hoặc trong trường hợp đáng lẽ phải nhận biết được độ tuổi mà vẫn thực hiện việc bán hàng.

Do đó, không phụ thuộc vào việc người dưới 18 tuổi tự đi mua hay được người lớn nhờ mua, chỉ cần có hành vi bán là đã có thể bị xử phạt.
Ngoài ra, pháp luật còn đặt ra nghĩa vụ bắt buộc đối với cơ sở kinh doanh:
- Phải treo biển thông báo không bán rượu, bia, thuốc lá cho người dưới 18 tuổi;
- Biển phải đặt ở vị trí dễ quan sát.
Nếu không thực hiện đúng yêu cầu này thì vẫn bị xử phạt, kể cả khi chưa phát sinh hành vi bán cho người chưa đủ tuổi.
(2) Cha mẹ, người giám hộ
Một điểm lưu ý trong Nghị định 90/2026/NĐ-CP là việc nhấn mạnh trách nhiệm của gia đình. Theo Điều 36 Nghị định này, cha mẹ hoặc người giám hộ có thể bị xử phạt nếu:
- Không quan tâm, không quản lý, để con sử dụng rượu, bia;
- Chủ động nhờ hoặc cho phép con dưới 18 tuổi đi mua thuốc lá.

Điều này phản ánh rõ mục tiêu của pháp luật hiện nay: Không chỉ xử lý hành vi vi phạm trực tiếp, mà còn xử lý cả những trường hợp thiếu trách nhiệm trong việc giáo dục và giám sát con cái. Gia đình không còn đứng ngoài trách nhiệm, mà trở thành một chủ thể quan trọng trong việc phòng ngừa vi phạm.
(3) Người dưới 18 tuổi
Đối với người dưới 18 tuổi, pháp luật có cách tiếp cận mềm hơn, mang tính giáo dục nhiều hơn là xử phạt. Cụ thể:
- Không xử phạt hành vi đi mua rượu, bia, thuốc lá;
- Tuy nhiên, áp dụng chế tài nếu có hành vi sử dụng các sản phẩm này.
Việc xử phạt chỉ áp dụng đối với người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi, với các hành vi như uống rượu bia hoặc hút thuốc lá. Pháp luật không xem người dưới 18 tuổi là chủ thể chính gây ra vi phạm trong trường hợp này, mà tập trung vào việc ngăn chặn hành vi sử dụng và định hướng hành vi đúng.
3. Mức xử phạt cụ thể theo Nghị định 90/2026/NĐ-CP
Từ ngày 15/5/2026, các hành vi vi phạm liên quan sẽ được áp dụng mức xử phạt theo Nghị định 90/2026/NĐ-CP. Các mức phạt được quy định khá rõ ràng và có sự phân hóa tùy theo từng hành vi cụ thể.
(1) Đối với rượu, bia
- Theo điểm a Khoản 1 Điều 31 Nghị định này, hành vi bán rượu, bia cho người dưới 18 tuổi bị phạt từ 1.000.000 đến 3.000.000 đồng;
- Hành vi không treo biển thông báo theo quy định cũng bị phạt trong cùng khung này (điểm b Khoản 1 Điều 31);
- Người từ 16 đến dưới 18 tuổi sử dụng rượu, bia sẽ bị áp dụng hình thức cảnh cáo (Khoản 1 Điều 30);
- Cha mẹ không quản lý, để con sử dụng rượu bia có thể bị phạt từ 500.000 đến 1.000.000 đồng (Khoản 1 Điều 36).
(2) Đối với thuốc lá
- Bán thuốc lá cho người dưới 18 tuổi bị phạt từ 3.000.000 đến 5.000.000 đồng (Điểm b Khoản 2 Điều 25);
- Không treo biển thông báo bị phạt từ 1.000.000 đến 3.000.000 đồng (Khoản 1 Điều 25);
- Người từ 16 đến dưới 18 tuổi sử dụng thuốc lá bị phạt từ 200.000 đến 500.000 đồng (Điểm b Khoản 2 Điều 29);
- Hành vi nhờ người dưới 18 tuổi đi mua thuốc lá bị phạt từ 500.000 đến 1.000.000 đồng (Khoản 1 Điều 29).
(3) Hình thức xử phạt bổ sung
Ngoài tiền phạt, pháp luật còn quy định các biện pháp bổ sung mang tính răn đe cao hơn, bao gồm:
- Tước quyền sử dụng giấy phép kinh doanh rượu trong thời hạn từ 1 đến 3 tháng;
- Đình chỉ hoạt động kinh doanh thuốc lá trong thời hạn tương tự;
Các biện pháp này thường áp dụng đối với cơ sở kinh doanh có vi phạm, đặc biệt là các trường hợp tái phạm hoặc vi phạm có tính chất nghiêm trọng.
*Lưu ý quan trọng
- Các mức phạt nêu trên áp dụng đối với cá nhân vi phạm;
- Nếu chủ thể vi phạm là tổ chức, mức phạt sẽ tăng gấp đôi.
4. Những điểm cần đặc biệt lưu ý
Để hạn chế rủi ro pháp lý, các cơ sở kinh doanh cần đặc biệt chú ý đến các nghĩa vụ sau:
- Chủ động kiểm tra giấy tờ tùy thân khi có nghi ngờ về độ tuổi của người mua;
- Treo biển thông báo đầy đủ, đúng quy định và đặt ở vị trí dễ quan sát;
- Không sử dụng người dưới 18 tuổi trong bất kỳ hoạt động nào liên quan đến rượu, bia, thuốc lá;
- Cha mẹ, người giám hộ có trách nhiệm giáo dục, giám sát con cái không sử dụng rượu bia, thuốc lá (Điều 36 Nghị định 90/2026/NĐ-CP).

Đặc biệt, theo Điều 33 Nghị định 90/2026/NĐ-CP: Hành vi sử dụng người dưới 18 tuổi để quảng cáo rượu, bia có thể bị xử phạt từ 15 đến 20 triệu đồng. Đây là mức phạt khá cao, cho thấy pháp luật đang kiểm soát chặt chẽ cả hoạt động kinh doanh lẫn hoạt động quảng bá.
Từ các quy định nêu trên có thể thấy, pháp luật hiện hành đã có những quy định tương đối đầy đủ và chặt chẽ nhằm kiểm soát việc người dưới 18 tuổi tiếp cận rượu, bia và thuốc lá. Trọng tâm xử lý không đặt vào người chưa thành niên, mà tập trung vào trách nhiệm của người bán, cơ sở kinh doanh và gia đình trong việc phòng ngừa và ngăn chặn vi phạm.
Bên cạnh đó, việc bổ sung và siết chặt các chế tài tại Nghị định 90/2026/NĐ-CP cũng cho thấy xu hướng tăng cường quản lý, hướng đến bảo vệ tốt hơn sức khỏe và sự phát triển của người chưa thành niên, đồng thời nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của các chủ thể liên quan.
Trên cơ sở đó, bài viết này được Văn phòng Luật sư Đà Nẵng tổng hợp và phân tích từ các quy định pháp lý hiện hành nhằm giúp người đọc có cái nhìn toàn diện hơn về quy định pháp luật liên quan đến việc người dưới 18 tuổi mua, sử dụng rượu, bia, thuốc lá theo quy định mới nhất năm 2026. Đồng thời, cung cấp những lưu ý quan trọng để cá nhân, gia đình và cơ sở kinh doanh có thể chủ động phòng tránh rủi ro pháp lý, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
Trong trường hợp còn vướng mắc hoặc cần được tư vấn cụ thể về các vấn đề pháp lý liên quan, Quý khách vui lòng liên hệ Văn phòng Luật sư Đà Nẵng qua số điện thoại 0912 987 103 hoặc đặt lịch làm việc trực tiếp tại 24 Phan Bội Châu, phường Hải Châu, thành phố Đà Nẵng để được luật sư hỗ trợ kịp thời và hiệu quả.