LY HÔN VỚI NGƯỜI TRONG CÔNG AN, QUÂN ĐỘI NĂM 2026: 5 ĐIỀU CẦN BIẾT ĐỂ BẢO VỆ QUYỀN LỢI

Ly hôn với người đang công tác trong Công an nhân dân hoặc Quân đội nhân dân là một trong những vấn đề pháp lý nhận được nhiều sự quan tâm trong thực tế. Mặc dù pháp luật hiện hành không có quy định riêng biệt áp dụng cho lực lượng vũ trang trong việc giải quyết ly hôn, nhưng do đặc thù về nghề nghiệp, chế độ quản lý nội bộ và tính chất công việc, quá trình giải quyết trên thực tế thường phát sinh nhiều yếu tố khác biệt so với các trường hợp thông thường.
Nếu không nắm rõ quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng, người yêu cầu ly hôn rất dễ gặp khó khăn trong việc chuẩn bị hồ sơ, kéo dài thời gian giải quyết hoặc không bảo vệ được quyền lợi hợp pháp của mình.
Qua bài viết này, Văn phòng Luật sư Đà Nẵng sẽ phân tích cụ thể các căn cứ pháp lý hiện hành liên quan đến việc ly hôn với người trong Công an, Quân đội. Đồng thời, bài viết cũng làm rõ các tiêu chí mà Tòa án thường áp dụng trong thực tiễn xét xử, đặc biệt là đối với các vấn đề như quyền nuôi con, nghĩa vụ cấp dưỡng và phân chia tài sản.
1. Căn cứ pháp lý áp dụng khi ly hôn với Công an, Quân đội năm 2026
Việc ly hôn với người đang công tác trong Công an nhân dân hoặc Quân đội nhân dân không được điều chỉnh bởi một cơ chế pháp lý riêng biệt, mà vẫn áp dụng hệ thống quy định chung của pháp luật về hôn nhân và gia đình.
Tuy nhiên, trong quá trình giải quyết, Tòa án sẽ kết hợp áp dụng thêm các quy định liên quan đến quản lý tài sản công vụ và đặc thù ngành, từ đó tạo ra những điểm khác biệt nhất định trên thực tế.

(1) Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 – Nền tảng pháp lý cốt lõi
Đây là văn bản pháp luật quan trọng nhất, điều chỉnh toàn bộ các vấn đề liên quan đến ly hôn. Cụ thể:
- Điều 51: Quy định về quyền yêu cầu ly hôn của vợ, chồng;
- Điều 55, 56: Xác định hai hình thức ly hôn là thuận tình và đơn phương;
- Điều 81, 82: Quy định về quyền nuôi con và nghĩa vụ cấp dưỡng;
- Điều 59: Nguyên tắc chia tài sản khi ly hôn.
Các quy định này được áp dụng bình đẳng cho mọi công dân, bao gồm cả người làm trong lực lượng vũ trang.
(2) Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025) – Quy định về thẩm quyền và thủ tục
Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) quy định về thẩm quyền của Tòa án và trình tự, thủ tục giải quyết vụ án ly hôn.
Trong đó:
- Điều 35: Xác định thẩm quyền của Tòa án theo cấp;
- Điều 39: Xác định thẩm quyền theo lãnh thổ.
Theo quy định mới áp dụng từ năm 2025, các vụ án ly hôn hiện nay do Tòa án nhân dân khu vực giải quyết.
Đối với trường hợp một bên là Công an hoặc Quân đội, Tòa án có thể phải thực hiện thêm bước xác minh tại đơn vị công tác, dẫn đến thời gian xử lý có thể kéo dài hơn so với thông thường.
(3) Quy định về tài sản công vụ – Nội dung cần đặc biệt lưu ý
Ngoài các quy định chung về tài sản của vợ chồng theo Luật Hôn nhân và Gia đình, trường hợp một bên là cán bộ Công an nhân dân hoặc Quân đội nhân dân còn phải xem xét đến các quy định liên quan đến tài sản công vụ.
Các nội dung này được điều chỉnh bởi Thông tư 94/2024/TT-BQP (đối với Quân đội), các Thông tư của Bộ Công an về quản lý nhà công vụ, sử dụng tài sản được Nhà nước giao trong quá trình công tác.
Theo đó, những tài sản sau đây không thuộc quyền sở hữu của cá nhân:
- Nhà công vụ được bố trí trong thời gian công tác;
- Phương tiện, trang thiết bị phục vụ nhiệm vụ;
- Các tài sản được cấp phát theo chế độ ngành.
Những tài sản này đều là tài sản thuộc sở hữu Nhà nước, được giao cho cá nhân sử dụng có thời hạn và phục vụ mục đích công vụ.
Vì vậy, khi giải quyết ly hôn, các tài sản công vụ nêu trên không được xác định là tài sản chung của vợ chồng để đưa vào phân chia theo quy định tại Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.
Trong thực tiễn, Tòa án thường yêu cầu cơ quan, đơn vị nơi người đang công tác xác nhận về tình trạng sử dụng tài sản công vụ nhằm bảo đảm việc phân chia tài sản được thực hiện đúng quy định pháp luật và tránh nhầm lẫn với tài sản thuộc sở hữu cá nhân.
2. Thủ tục ly hôn với người trong Công an, Quân đội: Trình tự thực hiện và điểm cần lưu ý
Về nguyên tắc, thủ tục ly hôn với người đang công tác trong Công an nhân dân hoặc Quân đội nhân dân được thực hiện theo quy định chung của pháp luật tố tụng dân sự. Các bước nộp hồ sơ, thụ lý và giải quyết vụ việc cơ bản không có sự khác biệt so với các trường hợp ly hôn thông thường.
Tuy nhiên, trong quá trình giải quyết, Tòa án có thể phải thực hiện thêm việc xác minh tại đơn vị công tác của đương sự, đặc biệt đối với các vấn đề liên quan đến tài sản, thu nhập và điều kiện sinh hoạt. Điều này có thể ảnh hưởng đến thời gian xử lý hồ sơ trên thực tế.
(1) Về thuận tình ly hôn
Theo quy định tại Điều 55 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Tòa án công nhận thuận tình ly hôn khi vợ chồng đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:
- Cả hai bên cùng tự nguyện ly hôn;
- Đã thỏa thuận được về việc nuôi con;
- Đã thỏa thuận được về việc chia tài sản.
Khi đáp ứng các điều kiện này, Tòa án sẽ xem xét và ra quyết định công nhận thuận tình ly hôn mà không cần giải quyết tranh chấp.
Về thẩm quyền, hồ sơ được nộp tại Tòa án nhân dân khu vực nơi một trong hai bên cư trú hoặc làm việc (áp dụng theo quy định mới từ ngày 01/7/2025).
Trong điều kiện hồ sơ đầy đủ và không phát sinh vướng mắc, thời gian giải quyết thường kéo dài khoảng từ 01 đến 02 tháng.
(2) Về ly hôn theo yêu cầu của một bên
Theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, một bên có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn khi có căn cứ cho thấy:
- Quan hệ hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng;
- Đời sống chung không thể kéo dài;
- Mục đích hôn nhân không đạt được.
Đây là trường hợp ly hôn có tranh chấp nên Tòa án sẽ tiến hành xác minh, thu thập chứng cứ và tổ chức hòa giải theo quy định. Thời gian giải quyết thông thường kéo dài từ 04 đến 06 tháng và có thể lâu hơn nếu vụ việc phức tạp hoặc phát sinh tranh chấp về tài sản, con chung.
(3) Những điểm cần lưu ý trong thực tiễn giải quyết

Đối với trường hợp một bên là cán bộ Công an hoặc Quân đội, Tòa án có thể tiến hành thêm một số hoạt động xác minh để bảo đảm việc giải quyết đúng quy định pháp luật. Cụ thể:
- Xác nhận từ đơn vị công tác về tình trạng làm việc và nơi cư trú;
- Làm rõ nguồn thu nhập và điều kiện kinh tế thực tế;
- Xác minh việc quản lý, sử dụng tài sản công vụ.
Việc phối hợp với cơ quan, đơn vị có liên quan trong quá trình xác minh thường cần thêm thời gian, do đó có thể làm kéo dài tiến độ giải quyết so với các vụ ly hôn thông thường.
3. Chia tài sản khi ly hôn với Công an, Quân đội: Nguyên tắc áp dụng và vấn đề cần lưu ý
Việc chia tài sản khi ly hôn với người đang công tác trong Công an nhân dân hoặc Quân đội nhân dân vẫn được thực hiện theo nguyên tắc chung quy định tại Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.
Tuy nhiên, do đặc thù về chế độ quản lý tài sản trong lực lượng vũ trang, khi giải quyết cần phân biệt rõ bản chất từng loại tài sản để tránh nhầm lẫn, đặc biệt là giữa tài sản chung và tài sản công vụ.
*Đối với tài sản công vụ trong Công an, Quân đội:
Người đang công tác trong lực lượng vũ trang, cần đặc biệt lưu ý đến các tài sản được Nhà nước giao để phục vụ công tác.

Các tài sản liên quan đến nhà công vụ, phương tiện công vụ hoặc trang thiết bị làm việc không thuộc quyền sở hữu cá nhân, mà thuộc sở hữu Nhà nước và chỉ được giao sử dụng trong thời gian thực hiện nhiệm vụ.Vì vậy, khi giải quyết ly hôn, các tài sản này không được xác định là tài sản chung của vợ chồng và không được đưa vào phân chia theo quy định của pháp luật về hôn nhân và gia đình.
*Lưu ý trong trường hợp tài sản đứng tên một người:
Trong thực tiễn, có nhiều trường hợp tài sản chỉ đứng tên một bên, thường là người đang công tác trong Công an hoặc Quân đội.
Tuy nhiên, nếu tài sản đó được tạo lập trong thời kỳ hôn nhân và có căn cứ chứng minh hình thành từ nguồn tài chính chung của vợ chồng, thì vẫn có thể được xác định là tài sản chung.
Khi đó, Tòa án sẽ xem xét toàn bộ chứng cứ liên quan đến nguồn gốc tài sản, quá trình tạo lập và công sức đóng góp để quyết định việc phân chia phù hợp, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.
4. Quyền nuôi con và nghĩa vụ cấp dưỡng khi ly hôn với Công an, Quân đội
Việc xác định người trực tiếp nuôi con sau ly hôn được thực hiện theo quy định tại Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.Tòa án sẽ ưu tiên bảo đảm quyền lợi mọi mặt của con, bao gồm điều kiện vật chất, tinh thần và môi trường phát triển ổn định.
*Nguyên tắc xác định quyền nuôi con
Trong quá trình giải quyết, Tòa án sẽ xem xét theo từng độ tuổi của con để đưa ra quyết định phù hợp.
Đối với con dưới 36 tháng tuổi, pháp luật ưu tiên giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện chăm sóc hoặc có thoả thuận khác phù hợp với lợi ích của con.
Đối với con từ đủ 07 tuổi trở lên, Tòa án phải xem xét nguyện vọng của con trước khi quyết định người trực tiếp nuôi dưỡng. Tuy nhiên, ý kiến của con chỉ là một trong các yếu tố tham khảo, không mang tính quyết định tuyệt đối.
*Đối với trường hợp một bên cha hoặc mẹ là người trong Công an, Quân đội
Pháp luật hiện hành không có quy định ưu tiên riêng về quyền nuôi con đối với người làm trong lực lượng Công an hoặc Quân đội.
Tuy nhiên, trong thực tiễn xét xử, Tòa án thường đánh giá rất kỹ các yếu tố liên quan đến điều kiện chăm sóc con, đặc biệt là:
- Thời gian trực, công tác hoặc tính chất công việc;
- Khả năng trực tiếp chăm sóc con hằng ngày;
- Môi trường sống và học tập của con.
Do đặc thù công việc thường xuyên bận rộn, người đang công tác trong lực lượng vũ trang nếu muốn giành quyền nuôi con cần chứng minh thêm các điều kiện hỗ trợ hoặc bảo đảm được môi trường sống ổn định cho con.
*Nghĩa vụ cấp dưỡng sau ly hôn
Theo quy định tại Điều 82 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, người không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con sau khi ly hôn. Mức cấp dưỡng không được ấn định cố định mà sẽ căn cứ vào thu nhập, khả năng thực tế của người có nghĩa vụ và nhu cầu thiết yếu của con.
5. Những lưu ý quan trọng khi ly hôn với Công an, Quân đội năm 2026
Từ các quy định pháp luật và thực tiễn giải quyết, có thể rút ra một số vấn đề trọng tâm mà người yêu cầu ly hôn cần đặc biệt lưu ý để tránh phát sinh rủi ro và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
- Thẩm quyền giải quyết, các vụ việc ly hôn hiện nay thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân khu vực theo quy định mới về tổ chức Tòa án.
- Trong trường hợp một bên đang công tác trong Công an hoặc Quân đội, Tòa án có thể yêu cầu xác nhận từ đơn vị công tác để làm rõ các thông tin liên quan đến nhân thân, điều kiện làm việc và tình trạng sử dụng tài sản công vụ.
- Đối với tài sản, cần phân biệt rõ giữa tài sản chung của vợ chồng và tài sản công vụ. Các tài sản do Nhà nước giao để phục vụ công tác như nhà công vụ, phương tiện hoặc trang thiết bị làm việc không được xác định là tài sản chung và không được đưa vào phân chia khi ly hôn.
- Về quyền nuôi con, pháp luật không có quy định ưu tiên riêng đối với người làm trong lực lượng vũ trang.
- Thời gian giải quyết ly hôn trên thực tế có thể kéo dài hơn so với các trường hợp thông thường, do cần thực hiện thêm các bước xác minh từ cơ quan, đơn vị có liên quan.
- Sau khi ly hôn, người không trực tiếp nuôi con vẫn phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ cấp dưỡng theo quy định của pháp luật.
Trên đây là toàn bộ nội dung được tổng hợp và phân tích từ các quy định pháp luật hiện hành, kết hợp với thực tiễn giải quyết tại Tòa án, nhằm giúp người đọc có cái nhìn đầy đủ và rõ ràng hơn về thủ tục ly hôn với người đang công tác trong Công an nhân dân hoặc Quân đội nhân dân.
Có thể thấy, mặc dù pháp luật không đặt ra cơ chế riêng biệt đối với lực lượng vũ trang, nhưng trong quá trình giải quyết thực tế vẫn tồn tại nhiều yếu tố đặc thù liên quan đến xác minh đơn vị công tác, tài sản công vụ, cũng như điều kiện nuôi con. Những yếu tố này nếu không được chuẩn bị và đánh giá đúng ngay từ đầu có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.
Trong trường hợp còn vướng mắc hoặc cần được tư vấn cụ thể đối với từng tình huống, việc trao đổi với luật sư có kinh nghiệm là cần thiết để có hướng xử lý phù hợp, hạn chế rủi ro phát sinh trong quá trình giải quyết. Bạn có thể liên hệ Văn phòng Luật sư Đà Nẵng qua số điện thoại 0912 987 103 hoặc đặt lịch làm việc trực tiếp tại 24 Phan Bội Châu, phường Hải Châu, thành phố Đà Nẵng để được luật sư hỗ trợ, tư vấn và hướng dẫn chi tiết theo từng trường hợp cụ thể.
Ngoài ra, Văn phòng Luật sư Đà Nẵng có thể hỗ trợ khách hàng các nội dung sau:
- Tư vấn pháp lý về ly hôn, tranh chấp nuôi con, tài sản;
- Hỗ trợ chuẩn bị, soạn thảo hồ sơ khởi kiện ly hôn;
- Tư vấn phương án giải quyết tài sản chung, nợ chung, … đảm bảo quyền lợi của khách hàng;
- Tư vấn về quy định cấp dưỡng nuôi con sau ly hôn, số tiền cấp dưỡng nuôi con và thời hạn cấp dưỡng nuôi con;
- Tư vấn về thủ tục, hồ sơ giấy tờ nhận nuôi con nuôi, nhận nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài;
……